All questions
Question 1
Thông báo nội bộ công ty:
"Kể từ tháng tới, tất cả nhân viên cần điền vào mẫu 'đánh giá hiệu suất' hàng quý. Mẫu này sẽ được dùng để xem xét việc tăng lương và thăng chức."
Theo thông báo, mục đích chính của việc 'đánh giá hiệu suất' là gì?
- Để nhân viên tự ghi lại số giờ làm việc thực tế mỗi ngày nhằm tính toán lương tháng chính xác hơn.
- Để công ty thu thập ý kiến phản hồi của nhân viên về chất lượng môi trường và điều kiện làm việc.
- Để làm cơ sở xem xét các quyết định về tăng lương và thăng chức cho nhân viên trong công ty. (correct answer)
- Để phòng nhân sự thống kê số lượng nhân viên nghỉ phép và vắng mặt trong từng quý làm việc.
Explanation: Khi gặp dạng câu hỏi yêu cầu xác định "mục đích chính" trong một văn bản thông báo, bạn cần tập trung vào thông tin được nêu trực tiếp và rõ ràng trong đoạn văn, tránh suy diễn thêm những gì không được đề cập.
Thông báo nêu rõ: mẫu đánh giá hiệu suất "sẽ được dùng để xem xét việc tăng lương và thăng chức." Đây chính là mục đích được phát biểu tường minh, không cần suy luận gì thêm. Vì vậy, đáp án C — dùng làm cơ sở xem xét quyết định tăng lương và thăng chức — là chính xác nhất, bám sát hoàn toàn nội dung thông báo.
Các đáp án còn lại đều đưa vào những thông tin không hề được nhắc đến trong đoạn văn. A nói về việc ghi lại số giờ làm việc để tính lương tháng — đây là chức năng của bảng chấm công, không phải đánh giá hiệu suất. B đề cập đến việc thu thập ý kiến nhân viên về môi trường làm việc — một mục đích hoàn toàn khác, không có trong thông báo. D nói đến thống kê nghỉ phép và vắng mặt — đây cũng là nhiệm vụ quản lý nhân sự riêng biệt, không liên quan đến nội dung được trình bày.
Mẹo quan trọng: Với câu hỏi về "mục đích" hoặc "nội dung chính," hãy luôn tìm câu trả lời có bằng chứng trực tiếp trong văn bản. Nếu đáp án chứa thông tin nghe có vẻ hợp lý nhưng không xuất hiện trong đoạn văn, đó thường là bẫy của đề thi.
Question 2
Hoa: "Anh ơi, hôm nay anh có không? Em cần nhờ anh giúp một việc."
Nam: "Có, tôi đang rảnh. Bạn cần gì?"
Từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu của Hoa, phù hợp với ngữ cảnh hỏi về sự sẵn sàng của Nam?
- thời gian rảnh — để hỏi xem Nam có thể dừng công việc và giúp đỡ người khác ngay lúc đó không. (correct answer)
- việc làm thêm — để hỏi xem Nam có đang thực hiện công việc phụ ngoài giờ chính thức không.
- nhiệm vụ mới — để hỏi xem Nam có nhận được công việc mới được giao từ cấp trên không.
- ca làm việc — để hỏi xem Nam đang làm ca buổi sáng hay buổi tối trong ngày hôm đó.
Explanation: Khi gặp dạng câu hỏi điền từ vào chỗ trống, bạn cần đọc kỹ ngữ cảnh xung quanh để xác định từ nào phù hợp về nghĩa và mục đích giao tiếp. Ở đây, Hoa đang muốn hỏi xem Nam có sẵn sàng giúp đỡ cô hay không, và câu trả lời của Nam — "tôi đang rảnh" — chính là chìa khóa để xác định từ cần điền.
Đáp án đúng là A — "thời gian rảnh". Câu hỏi "Anh có thời gian rảnh không?" là cách tự nhiên và phổ biến trong tiếng Việt để hỏi xem ai đó có đang bận hay không, có thể giúp mình lúc này không. Đặc biệt, câu trả lời "tôi đang rảnh" hoàn toàn ăn khớp với câu hỏi này, tạo thành một đoạn hội thoại mạch lạc, tự nhiên.
Các đáp án còn lại đều không phù hợp với ngữ cảnh. B — "việc làm thêm" hỏi về công việc ngoài giờ chính thức, không liên quan đến việc Hoa cần nhờ giúp đỡ. C — "nhiệm vụ mới" gợi ý một công việc được giao từ cấp trên, lệch hoàn toàn khỏi tình huống nhờ vả thông thường giữa hai người. D — "ca làm việc" hỏi về lịch làm việc theo ca, cũng không liên quan đến sự sẵn sàng giúp đỡ trong thời điểm đó.
Mẹo học: Khi làm bài điền từ, hãy luôn đọc câu trả lời trong đoạn hội thoại — đó thường là "gợi ý vàng" giúp bạn xác định từ cần điền một cách chính xác nhất.
Question 3
Bảng mô tả công việc của ba nhân viên:
- Anh Tuấn: soạn thảo hợp đồng, liên hệ đối tác, đàm phán giá cả.
- Chị Mai: quản lý hồ sơ nhân sự, tuyển dụng nhân viên mới, tổ chức đào tạo.
- Anh Hùng: theo dõi doanh thu, lập kế hoạch ngân sách, kiểm tra chi phí.
Dựa vào mô tả công việc, người nào có nhiệm vụ liên quan đến việc 'quản lý tài chính' của công ty?
- Anh Tuấn — vì việc đàm phán giá cả trực tiếp ảnh hưởng đến dòng tiền và thu nhập của công ty.
- Chị Mai — vì việc tuyển dụng nhân viên mới liên quan đến chi phí lương và phúc lợi của công ty.
- Cả anh Tuấn và chị Mai — vì cả hai đều có các hoạt động gián tiếp ảnh hưởng đến ngân sách công ty.
- Anh Hùng — vì các nhiệm vụ theo dõi doanh thu, lập ngân sách và kiểm tra chi phí thuộc lĩnh vực tài chính. (correct answer)
Explanation: Khi gặp câu hỏi yêu cầu xác định ai phụ trách một lĩnh vực cụ thể (ở đây là "quản lý tài chính"), bạn cần đối chiếu trực tiếp giữa định nghĩa của lĩnh vực đó và nhiệm vụ cụ thể được liệt kê cho từng người — tránh suy luận quá rộng hoặc gián tiếp.
"Quản lý tài chính" bao gồm các hoạt động cốt lõi như: theo dõi doanh thu, lập kế hoạch ngân sách, và kiểm soát chi phí. Nhìn vào mô tả công việc, anh Hùng đảm nhận đúng cả ba nhiệm vụ này — theo dõi doanh thu, lập kế hoạch ngân sách, kiểm tra chi phí — đây là định nghĩa trực tiếp của quản lý tài chính trong môi trường doanh nghiệp. Vì vậy, đáp án D là chính xác.
Đáp án A sai vì đàm phán giá cả thuộc lĩnh vực kinh doanh/thương mại. Dù việc này ảnh hưởng đến tài chính, anh Tuấn không trực tiếp quản lý tài chính — đây là bẫy "ảnh hưởng gián tiếp" mà đề bài cố tình đặt ra. Đáp án B sai vì tuyển dụng và đào tạo thuộc lĩnh vực nhân sự (HR), không phải tài chính — chi phí lương chỉ là hệ quả, không phải nhiệm vụ trực tiếp của chị Mai. Đáp án C sai vì việc gộp cả hai người dựa trên tác động gián tiếp là sai phương pháp — câu hỏi hỏi về nhiệm vụ trực tiếp, không phải ảnh hưởng phụ.
Mẹo học: Trong các câu hỏi đọc hiểu về phân công công việc, hãy tìm sự khớp trực tiếp giữa từ khóa trong câu hỏi và từ ngữ trong đoạn văn. Đừng để các lựa chọn "hợp lý về mặt logic gián tiếp" đánh lạc hướng bạn.
Question 4
Lan đang mô tả công việc hàng ngày của mình: "Mỗi buổi sáng, tôi phải kiểm tra email, trả lời khách hàng, và chuẩn bị báo cáo cho cuộc họp. Sau đó, tôi họp với đồng nghiệp để phân công nhiệm vụ cho cả tuần."
Trong đoạn văn trên, từ nào diễn tả hành động Lan thực hiện để chia sẻ công việc với người khác?
- Kiểm tra — vì đây là hành động Lan thực hiện đầu tiên mỗi ngày để bắt đầu công việc.
- Phân công — vì đây là hành động chỉ định và giao nhiệm vụ cụ thể cho từng người trong nhóm. (correct answer)
- Chuẩn bị — vì đây là hành động Lan làm để sẵn sàng cho cuộc họp quan trọng với đồng nghiệp.
- Trả lời — vì đây là hành động Lan thực hiện để liên lạc và giao tiếp với người bên ngoài công ty.
Explanation: Khi gặp câu hỏi yêu cầu xác định từ chỉ hành động chia sẻ hoặc phân chia công việc với người khác, bạn cần chú ý đến nghĩa cụ thể của từng động từ trong ngữ cảnh, không chỉ đọc lướt qua.
Trong đoạn văn, Lan mô tả rằng cô "họp với đồng nghiệp để phân công nhiệm vụ cho cả tuần." Động từ phân công mang nghĩa chỉ định và giao nhiệm vụ cụ thể cho từng người trong một nhóm — đây chính xác là hành động chia sẻ công việc với người khác. Vì vậy, đáp án B là đúng.
Các đáp án còn lại dễ gây nhầm lẫn nếu bạn không phân tích kỹ nghĩa từng từ. A) Kiểm tra là hành động Lan tự mình xem xét email — đây là việc cá nhân, không liên quan đến việc chia sẻ công việc với ai khác. C) Chuẩn bị cũng là hành động Lan tự thực hiện (chuẩn bị báo cáo) để phục vụ cuộc họp, không phải giao việc cho người khác. D) Trả lời là hành động giao tiếp với khách hàng bên ngoài, không phải hành động phân chia nhiệm vụ trong nội bộ nhóm.
Mẹo học: Với các câu hỏi về từ vựng hành động, hãy xác định ai thực hiện hành động đó và hành động đó tác động đến ai. Từ "phân công" luôn ngụ ý có ít nhất hai bên: người giao việc và người nhận việc — đây là dấu hiệu rõ ràng của sự chia sẻ công việc.
Question 5
Minh làm việc tại một công ty lớn. Mỗi ngày anh ấy phải 'nộp báo cáo' cho sếp trước 5 giờ chiều. Hành động 'nộp báo cáo' gần nghĩa nhất với cụm từ nào sau đây?
- Viết tài liệu — tức là tạo ra một văn bản mới để ghi lại thông tin quan trọng trong công việc.
- Giao tài liệu — tức là đưa một văn bản đã hoàn thành cho người có thẩm quyền nhận và xem xét. (correct answer)
- Đọc hồ sơ — tức là xem xét các tài liệu có sẵn để nắm bắt thông tin cần thiết cho công việc.
- Lưu trữ dữ liệu — tức là cất giữ thông tin và tài liệu vào hệ thống để sử dụng về sau.
Explanation: Khi gặp câu hỏi về từ gần nghĩa, bạn cần phân tích kỹ hành động cốt lõi được mô tả, thay vì chỉ nhìn vào các từ ngữ bề mặt. Hãy tự hỏi: hành động này thực chất đang làm gì, với ai, và theo chiều nào?
"Nộp báo cáo" mang nghĩa là đưa một tài liệu đã hoàn thành đến tay người có thẩm quyền — ở đây là sếp. Động từ "nộp" luôn hàm ý sự chuyển giao từ cấp dưới lên cấp trên, hoặc từ người thực hiện đến người nhận có thẩm quyền. Vì vậy, đáp án B — "Giao tài liệu" là gần nghĩa nhất, vì nó phản ánh đúng hành động chuyển một văn bản đã hoàn chỉnh cho người có trách nhiệm tiếp nhận và xem xét.
Còn với các đáp án sai: A — "Viết tài liệu" mô tả giai đoạn tạo ra báo cáo, không phải hành động nộp nó — đây là bước xảy ra trước, không phải hành động được hỏi. C — "Đọc hồ sơ" là hành động tiếp nhận thông tin, ngược chiều hoàn toàn với "nộp" — người đọc là người nhận, không phải người nộp. D — "Lưu trữ dữ liệu" là cất giữ thông tin vào hệ thống để dùng sau, không liên quan đến việc chuyển giao tài liệu cho ai.
Mẹo học: Với câu hỏi tìm từ gần nghĩa về hành động công việc, hãy xác định ba yếu tố: chủ thể làm gì, đối tượng nhận là ai, và chiều hướng của hành động. Điều đó giúp bạn loại nhanh các đáp án sai.
Question 6
Cuộc trò chuyện giữa hai đồng nghiệp:
Thu: "Sếp vừa giao cho mình một dự án lớn. Mình phải hoàn thành trong 3 ngày."
Bình: "Ôi, thật! Cậu có cần giúp không?"
Từ nào điền vào chỗ trống phù hợp nhất để Bình bày tỏ sự đồng cảm với khối lượng công việc nhiều của Thu?
- áp lực — vì từ này diễn tả cảm giác căng thẳng do phải hoàn thành nhiều công việc trong thời gian ngắn. (correct answer)
- bận rộn — vì từ này mô tả trạng thái có nhiều việc phải làm cùng một lúc trong cuộc sống hàng ngày.
- thú vị — vì từ này thể hiện sự hứng thú với dự án lớn mà Thu vừa được sếp tin tưởng giao phó.
- may mắn — vì từ này diễn tả sự tình cờ tốt đẹp khi được nhận một dự án quan trọng từ cấp trên.
Explanation: Khi gặp dạng câu hỏi về chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp, bạn cần xác định rõ hai yếu tố: cảm xúc của tình huống và mục đích lời nói. Ở đây, Thu vừa nhận dự án lớn với deadline chỉ 3 ngày — đây là tình huống gây căng thẳng, và Bình muốn bày tỏ sự đồng cảm, tức là hiểu và chia sẻ cảm giác khó khăn của bạn.
Đáp án đúng là A — "áp lực". Từ này chính xác diễn tả cảm giác bị đè nặng bởi khối lượng công việc nhiều trong thời gian ngắn. Câu "Ôi, áp lực thật!" thể hiện Bình nhận ra sự khó khăn của Thu và chia sẻ cảm giác đó — đúng với mục đích đồng cảm trong hội thoại.
Các đáp án còn lại không phù hợp vì lý do sau: B — "bận rộn" chỉ mô tả trạng thái có nhiều việc một cách trung tính, không chứa cảm xúc đồng cảm hay sự thừa nhận áp lực. C — "thú vị" lại mang nghĩa tích cực, hứng khởi — hoàn toàn trái ngược với tâm trạng lo lắng của Thu, và sẽ khiến lời Bình nghe thiếu đồng cảm, thậm chí vô tâm. D — "may mắn" biến tình huống thành điều tốt đẹp, bỏ qua áp lực thực sự mà Thu đang đối mặt.
Mẹo ghi nhớ: Khi chọn từ cho câu đồng cảm, hãy hỏi: "Từ này có phản ánh đúng cảm xúc tiêu cực của tình huống không?" Từ đồng cảm phải "đứng cùng phía" với người đang gặp khó khăn.
Question 7
Trong câu 'Nhân viên mới cần được về quy trình làm việc của công ty', từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?
- kiểm tra — vì nhân viên mới thường được đánh giá năng lực và kiến thức trước khi bắt đầu làm việc.
- thay thế — vì nhân viên mới sẽ tiếp quản vị trí cũ và cần nắm bắt phương thức làm việc trước đây.
- đào tạo — vì nhân viên mới cần được hướng dẫn và truyền đạt kiến thức về cách thực hiện công việc. (correct answer)
- giám sát — vì nhân viên mới cần được theo dõi và kiểm soát chặt chẽ trong giai đoạn thử việc ban đầu.
Explanation: Khi gặp dạng câu hỏi điền từ vào chỗ trống, bạn cần xác định ngữ cảnh của câu và tìm từ có nghĩa phù hợp nhất với toàn bộ câu đó. Hãy tự hỏi: chủ thể đang làm gì, và hành động đó hướng đến mục đích nào?
Trong câu này, đối tượng là "nhân viên mới" — người chưa có kinh nghiệm với môi trường làm việc cụ thể. Họ cần được tiếp nhận kiến thức và kỹ năng về quy trình làm việc của công ty. Đây chính là ý nghĩa cốt lõi của từ "đào tạo" — truyền đạt kiến thức, hướng dẫn thực hành để người học có thể thực hiện công việc hiệu quả. Vì vậy, đáp án C là chính xác nhất.
Về các đáp án sai: A - "kiểm tra" mang nghĩa đánh giá năng lực đã có, không phải cung cấp kiến thức mới — hành động này thường đến sau quá trình đào tạo, không phải thay thế nó. B - "thay thế" hoàn toàn lạc chủ đề; từ này nói đến việc đổi người, không liên quan đến việc học quy trình làm việc. D - "giám sát" có nghĩa là theo dõi, kiểm soát từ bên ngoài — đây là việc người quản lý làm với nhân viên, không phải điều nhân viên cần được nhận để hiểu quy trình.
Mẹo học tập: Với dạng bài điền từ, hãy chú ý đến cụm từ đi kèm (ở đây là "về quy trình làm việc") — cụm từ này thường "khóa" nghĩa của từ cần điền và giúp bạn loại trừ nhanh các lựa chọn không phù hợp.
Question 8
Câu nào sử dụng từ 'chịu trách nhiệm' đúng nghĩa nhất trong ngữ cảnh công việc?
- Anh ấy chịu trách nhiệm rất nhiều khi phải làm việc đến tận 9 giờ tối mỗi ngày trong tuần.
- Chúng tôi chịu trách nhiệm rằng căng tin công ty phục vụ bữa trưa ngon và đầy đủ dinh dưỡng.
- Họ chịu trách nhiệm đến văn phòng đúng giờ mỗi buổi sáng theo quy định của công ty.
- Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ dự án từ khi bắt đầu cho đến khi hoàn thành và bàn giao. (correct answer)
Explanation: Khi gặp câu hỏi về việc dùng đúng cụm từ trong ngữ cảnh công việc, bạn cần hiểu rõ nghĩa gốc của từ đó trước. "Chịu trách nhiệm" có nghĩa là đảm nhận, gánh vác một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ cụ thể, thường gắn với quyền hạn và bổn phận trong công việc — không phải là cảm giác khó khăn hay hành động thông thường hằng ngày.
Đáp án D là chính xác nhất vì cô ấy được giao đảm nhận toàn bộ dự án — từ khâu bắt đầu đến bàn giao. Đây là ngữ cảnh điển hình: một người có quyền hạn và nghĩa vụ rõ ràng với một công việc cụ thể, hoàn toàn phù hợp với nghĩa của "chịu trách nhiệm".
Đáp án A sai vì làm việc muộn đến 9 giờ tối là mô tả lịch trình hoặc sự vất vả, không phải việc đảm nhận trách nhiệm. Câu này nhầm lẫn "chịu đựng" với "chịu trách nhiệm".
Đáp án B sai vì cấu trúc "chịu trách nhiệm rằng..." không tự nhiên trong tiếng Việt. "Chịu trách nhiệm" thường đi kèm động từ hành động (quản lý, thực hiện, giám sát) chứ không dẫn một mệnh đề phụ bằng "rằng".
Đáp án C sai vì đến văn phòng đúng giờ là nội quy chung áp dụng cho tất cả nhân viên, không phải nhiệm vụ được giao riêng cho ai đó để "chịu trách nhiệm".
Mẹo ghi nhớ: Mỗi khi dùng "chịu trách nhiệm", hãy kiểm tra xem sau đó có một nhiệm vụ cụ thể và rõ ràng không — như quản lý, thực hiện, hay giám sát. Nếu câu chỉ mô tả hành động thông thường hoặc cảm giác, đó là dấu hiệu dùng sai.