All questions
Question 1
Thành phố đang trải qua đợt nắng hạn kéo dài ba tháng. Mực nước sông xuống thấp đến mức kỷ lục, nhiều ruộng đồng nứt nẻ, cây cối héo úa. Nông dân phải dùng máy bơm hút nước từ các giếng khoan sâu, nhưng nhiều giếng cũng đã cạn kiệt. Chính quyền địa phương kêu gọi người dân 'sử dụng nước tiết kiệm' và cảnh báo rằng nếu tình trạng này kéo dài thêm một tháng nữa, thành phố có thể phải đối mặt với tình trạng thiếu nước sinh hoạt nghiêm trọng.
Từ 'cạn kiệt' được dùng để mô tả tình trạng của các giếng. Dựa vào đoạn văn, từ này có nghĩa gần nhất với điều gì?
- Bị ô nhiễm nặng nề do các chất độc hại thấm vào, khiến nước không còn dùng được cho sinh hoạt
- Bị hỏng hóc về mặt kỹ thuật do máy bơm hoạt động quá công suất trong thời gian dài liên tục
- Không còn nước hoặc nguồn tài nguyên nào nữa do đã bị dùng hết hoặc do thiếu nguồn bổ sung (correct answer)
- Tạm thời không hoạt động được vì đang trong quá trình bảo trì và sẽ phục hồi sau một thời gian ngắn
Explanation: Khi gặp câu hỏi về nghĩa của từ trong ngữ cảnh, bạn không cần biết trước định nghĩa từ điển — hãy để đoạn văn "giải thích" từ đó cho bạn thông qua các chi tiết xung quanh.
Trong đoạn văn này, bối cảnh rất rõ ràng: đợt hạn hán kéo dài ba tháng khiến mực nước sông xuống thấp kỷ lục, ruộng đồng nứt nẻ, cây cối héo úa. Nông dân phải bơm nước từ giếng khoan sâu — và chính những giếng này cũng "cạn kiệt." Chuỗi hình ảnh này cho thấy toàn bộ nguồn nước đang dần biến mất do bị sử dụng quá nhiều mà không có nguồn bổ sung. Vì vậy, C — "không còn nước hoặc nguồn tài nguyên nào nữa do đã bị dùng hết hoặc do thiếu nguồn bổ sung" — là nghĩa chính xác nhất, phản ánh đúng tình trạng cạn kiệt hoàn toàn của các giếng.
A sai vì đoạn văn không hề đề cập đến ô nhiễm hay chất độc hại — đây là bẫy khiến bạn liên tưởng sai sang vấn đề chất lượng nước thay vì số lượng nước. B sai vì vấn đề không phải hỏng hóc kỹ thuật của máy bơm — máy bơm vẫn hoạt động, chỉ là không còn nước để bơm. D sai vì "cạn kiệt" không mang nghĩa tạm thời hay có thể phục hồi nhanh chóng — từ này diễn tả trạng thái hết sạch hoàn toàn, không phải gián đoạn ngắn.
Mẹo học: Với dạng câu hỏi nghĩa của từ, hãy tìm "manh mối ngữ cảnh" — những từ, cụm từ hoặc hình ảnh gần đó giúp bạn suy ra nghĩa. Đừng đoán theo cảm tính; hãy để đoạn văn dẫn đường.
Question 2
Lan là một học sinh chăm chỉ, nhưng kỳ thi vừa rồi cô ấy bị điểm thấp. Cô giáo gọi Lan lên và nói: 'Em học bài rất cần cù, nhưng cô thấy em hay học vẹt mà không thực sự hiểu bài. Em cần thay đổi cách học.' Lan về nhà, suy nghĩ mãi về lời cô giáo.
Trong đoạn văn trên, cụm từ 'học vẹt' được dùng để chỉ kiểu học nào của Lan?
- Kiểu học chăm chỉ, siêng năng, ôn luyện nhiều lần để nhớ kỹ từng chi tiết trong bài
- Kiểu học thuộc lòng máy móc mà không hiểu ý nghĩa hay nội dung thực sự của bài học (correct answer)
- Kiểu học lười biếng, không chịu đọc sách hay làm bài tập được giao về nhà
- Kiểu học sáng tạo, tự tìm tòi thêm kiến thức bên ngoài sách giáo khoa để mở rộng hiểu biết
Explanation: Khi gặp câu hỏi về thành ngữ hoặc cụm từ đặc biệt trong tiếng Việt, bạn cần dựa vào nghĩa bóng của từng từ tạo nên cụm đó, kết hợp với ngữ cảnh trong đoạn văn để xác định ý nghĩa chính xác.
Cụm từ "học vẹt" lấy hình ảnh con vẹt — một loài chim có thể lặp lại lời người nói mà hoàn toàn không hiểu mình đang nói gì. Từ đó, "học vẹt" dùng để chỉ cách học thuộc lòng một cách máy móc, đọc đi đọc lại cho nhớ từng chữ nhưng không nắm được ý nghĩa hay bản chất của bài học. Trong đoạn văn, cô giáo nhận xét Lan học cần cù nhưng vẫn bị điểm thấp vì không "thực sự hiểu bài" — điều này xác nhận đáp án B là đúng: học thuộc lòng máy móc mà không hiểu nội dung.
Đáp án A sai vì mô tả việc ôn luyện nhiều lần để nhớ kỹ — đây là cách học tích cực, có chiều sâu, khác hoàn toàn với "học vẹt". Đáp án C sai vì "học vẹt" không liên quan đến sự lười biếng; thực ra Lan rất chăm chỉ, chỉ là học sai cách. Đáp án D sai vì mô tả kiểu học sáng tạo, chủ động — hoàn toàn trái ngược với nghĩa của "học vẹt".
Mẹo học: Với các thành ngữ tiếng Việt, hãy chú ý đến hình ảnh hoặc con vật được dùng làm ẩn dụ — chúng thường chứa đựng trực tiếp ý nghĩa của cụm từ và giúp bạn suy ra nghĩa bóng dễ dàng hơn.
Question 3
Trong cuộc họp, giám đốc công ty thông báo: 'Năm nay doanh thu của chúng ta giảm 30% so với năm ngoái. Tình hình kinh tế khó khăn, cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài, và chi phí vận hành tăng cao đã bào mòn lợi nhuận của công ty. Chúng ta cần có những biện pháp cấp bách để vực dậy tình hình.' Cả phòng họp im lặng, mọi người đều có vẻ lo lắng.
Trong ngữ cảnh đoạn văn, cụm từ 'bào mòn' diễn đạt ý nghĩa gần nhất với điều gì?
- Làm tăng lên nhanh chóng và đột ngột do tác động tích lũy của nhiều yếu tố thuận lợi bên ngoài
- Làm giảm dần từ từ theo thời gian do tác động liên tục của nhiều yếu tố bất lợi (correct answer)
- Làm mất đi hoàn toàn và vĩnh viễn, không còn khả năng phục hồi trong tương lai gần
- Làm thay đổi cơ cấu và phân bổ lại nguồn lực tài chính sang các bộ phận khác trong công ty
Explanation: Khi gặp câu hỏi về nghĩa của từ trong ngữ cảnh, bạn cần kết hợp hai bước: hiểu nghĩa gốc của từ và đọc kỹ bối cảnh xung quanh để xác định sắc thái chính xác.
"Bào mòn" trong tiếng Việt xuất phát từ hình ảnh vật lý: một lực tác động liên tục, chậm chạp làm hao mòn bề mặt theo thời gian — giống như nước chảy đá mòn. Trong đoạn văn, giám đốc liệt kê ba yếu tố (kinh tế khó khăn, cạnh tranh, chi phí tăng) đã cùng nhau "bào mòn lợi nhuận." Điều này gợi lên quá trình suy giảm dần dần, từng bước, do nhiều tác nhân bất lợi tích lũy — chính xác là ý nghĩa của đáp án B.
Đáp án A sai vì "bào mòn" mang nghĩa tiêu cực, không thể diễn đạt sự tăng lên hay các yếu tố thuận lợi. Đây là bẫy đánh vào học sinh không chú ý đến chiều hướng của từ.
Đáp án C sai vì "bào mòn" không hàm ý mất hoàn toàn hay vĩnh viễn. Đoạn văn còn nhắc đến việc "vực dậy tình hình," nghĩa là vẫn còn khả năng phục hồi — điều này loại trừ ý "không còn khả năng phục hồi."
Đáp án D sai vì "bào mòn" không liên quan đến việc phân bổ lại hay tái cơ cấu nguồn lực; đó là một khái niệm hoàn toàn khác về quản lý tài chính.
Mẹo học: Với các từ giàu hình ảnh như "bào mòn," hãy hình dung nghĩa vật lý gốc của nó — điều đó thường tiết lộ trực tiếp sắc thái ẩn dụ trong văn cảnh.
Question 4
Minh là một cậu bé mười tuổi rất hiếu động. Một hôm, mẹ Minh mua về một chiếc đồng hồ mới. Chỉ sau hai ngày, Minh đã tháo tung chiếc đồng hồ ra để xem bên trong có gì. Bố Minh thở dài và nói với vợ: 'Con bé này thật nghịch ngợm, nhưng thôi, biết đâu sau này nó sẽ trở thành kỹ sư.' Mẹ Minh lắc đầu nhưng miệng lại nở nụ cười.
Phản ứng của mẹ Minh ở cuối đoạn — 'lắc đầu nhưng miệng lại nở nụ cười' — cho thấy điều gì về cảm xúc của bà?
- Bà hoàn toàn tức giận và thất vọng về hành động của Minh, nhưng cố tình che giấu cảm xúc thật để không làm Minh buồn
- Bà cảm thấy bình thản và không quan tâm đến chuyện chiếc đồng hồ bị hỏng vì đó chỉ là đồ vật bình thường
- Bà đồng ý hoàn toàn với nhận xét của bố Minh và tin chắc rằng Minh sẽ trở thành kỹ sư trong tương lai
- Bà vừa không tán đồng hành động phá đồng hồ của Minh vừa thấy dễ chịu hoặc tự hào về sự tò mò của con (correct answer)
Explanation: Khi gặp câu hỏi về cảm xúc nhân vật trong văn học, bạn cần chú ý đến các hành động mâu thuẫn nhau — chúng thường tiết lộ cảm xúc phức tạp, đa chiều hơn là một cảm xúc đơn thuần.
Trong đoạn văn này, mẹ Minh có hai hành động cùng lúc: lắc đầu và nở nụ cười. Lắc đầu thể hiện sự không tán đồng — bà không chấp nhận việc Minh tháo tung đồng hồ mới. Nhưng nụ cười lại phản ánh một cảm xúc tích cực khác, có thể là sự trìu mến, tự hào ngầm về sự tò mò, hiếu động của con. Hai hành động này cùng tồn tại, tạo nên một trạng thái cảm xúc vừa không đồng ý vừa dễ chịu — đúng như đáp án D mô tả.
Đáp án A sai vì không có bằng chứng nào cho thấy bà hoàn toàn tức giận; nụ cười của bà là thật, không phải giả vờ để che giấu sự tức giận. Đáp án B sai vì "bình thản, không quan tâm" không giải thích được tại sao bà lại lắc đầu — lắc đầu cho thấy bà có phản ứng trước sự việc. Đáp án C sai vì lắc đầu thường thể hiện sự không đồng tình, không phải sự đồng ý hoàn toàn với lời bố Minh.
Mẹo chiến lược: Trong các câu hỏi về cảm xúc nhân vật, hãy đặc biệt chú ý khi tác giả dùng từ nối "nhưng" — đây là dấu hiệu của cảm xúc phức tạp, và đáp án đúng thường phản ánh cả hai phía của sự mâu thuẫn đó.
Question 5
Sau nhiều năm làm việc cật lực, chị Hương đã tích lũy được một số vốn và quyết định mở quán cà phê nhỏ. Những ngày đầu, quán vắng khách, chị phải bù lỗ liên tục. Bạn bè khuyên chị bỏ cuộc, nhưng chị vẫn kiên trì. Chị cải tiến thực đơn, trang trí lại quán, và chủ động tiếp thị trên mạng xã hội. Sau sáu tháng, quán của chị đã đông khách trở lại và bắt đầu có lãi. Mọi người nói chị 'có máu kinh doanh'.
Dựa vào toàn bộ đoạn văn, cụm từ 'có máu kinh doanh' được dùng để mô tả đặc điểm nào của chị Hương?
- Chị xuất thân từ gia đình có truyền thống kinh doanh lâu đời và được thừa hưởng bí quyết buôn bán từ cha mẹ
- Chị may mắn chọn được địa điểm kinh doanh tốt và thời điểm mở quán phù hợp với nhu cầu thị trường
- Chị đã từng học qua các khóa đào tạo chuyên sâu về kinh doanh và áp dụng thành công lý thuyết vào thực tế
- Chị có năng khiếu tự nhiên và bản năng bền bỉ trong việc kinh doanh, thể hiện qua sự kiên trì và khả năng thích ứng (correct answer)
Explanation: Khi gặp câu hỏi yêu cầu giải thích nghĩa của một cụm từ dựa vào toàn bộ đoạn văn, bạn cần đọc kỹ ngữ cảnh xung quanh cụm từ đó thay vì chỉ dựa vào nghĩa đen. Câu hỏi này kiểm tra khả năng suy luận từ bối cảnh — tức là hiểu tại sao người ta dùng cụm từ "có máu kinh doanh" để nói về chị Hương.
Nhìn lại đoạn văn, chị Hương không được nhắc đến vì may mắn, học vấn, hay gia đình — mà vì hành động cụ thể: chị kiên trì khi lỗ vốn, cải tiến thực đơn, trang trí lại quán, tiếp thị trên mạng xã hội, và cuối cùng thành công. Cụm từ "có máu kinh doanh" xuất hiện như một lời nhận xét tổng kết cho toàn bộ quá trình đó — ám chỉ năng khiếu tự nhiên và bản năng bền bỉ. Vì vậy, đáp án D là chính xác nhất.
Đáp án A sai vì đoạn văn không hề đề cập đến gia đình hay truyền thống kinh doanh của chị. Đây là cái bẫy "thêm thông tin không có trong bài." Đáp án B sai vì không có chi tiết nào về địa điểm hay thời điểm thuận lợi — thực tế ban đầu quán còn vắng khách. Đáp án C sai vì đoạn văn không nhắc đến bất kỳ khóa đào tạo hay lý thuyết kinh doanh nào.
Mẹo học: Với các câu hỏi về nghĩa của cụm từ, hãy tự hỏi: "Đoạn văn đã chứng minh điều gì dẫn đến cụm từ này?" Đáp án đúng phải được bài văn hỗ trợ trực tiếp, không phải do bạn suy đoán thêm từ bên ngoài.
Question 6
Hôm qua, trời mưa to nên đường phố rất trơn. Anh Nam đi làm muộn vì xe anh bị hỏng giữa đường. Khi đến công ty, sếp anh nhìn anh với vẻ mặt không hài lòng và nói: 'Anh lại đến trễ rồi. Đây là lần thứ ba trong tháng này. Nếu tình trạng này còn tiếp diễn, anh sẽ phải chịu hậu quả.' Anh Nam cúi đầu, im lặng, không dám nói gì.
Dựa vào ngữ cảnh của đoạn văn, từ 'hậu quả' trong câu nói của sếp anh Nam có nghĩa gần nhất với điều gì?
- Một phần thưởng đặc biệt dành cho nhân viên đi làm đúng giờ trong những ngày tiếp theo
- Một hình phạt hoặc kết quả tiêu cực nghiêm trọng có thể xảy ra nếu anh Nam tiếp tục đi trễ (correct answer)
- Một buổi họp riêng giữa anh Nam và sếp để giải thích lý do đi trễ và lên kế hoạch cải thiện
- Một lời nhắc nhở nhẹ nhàng từ phía sếp để anh Nam chú ý hơn đến giờ giấc làm việc
Explanation: Khi gặp câu hỏi yêu cầu xác định nghĩa của một từ dựa vào ngữ cảnh, bạn cần đọc kỹ toàn bộ đoạn văn để hiểu tình huống, thái độ và mối quan hệ giữa các nhân vật — đừng chỉ dựa vào nghĩa từ điển của từ đó.
Trong đoạn văn, sếp của anh Nam đang tức giận vì anh đi trễ lần thứ ba trong tháng. Giọng điệu mang tính cảnh báo nghiêm khắc: "Nếu tình trạng này còn tiếp diễn, anh sẽ phải chịu hậu quả." Phản ứng của anh Nam — cúi đầu, im lặng, không dám nói gì — cho thấy anh đang sợ hãi, không phải đang chờ đợi điều gì tích cực. Tất cả những tín hiệu này xác nhận rằng "hậu quả" ở đây mang nghĩa tiêu cực, cụ thể là một hình phạt hoặc kết quả xấu nghiêm trọng — đúng như đáp án B.
Đáp án A sai vì nó nói đến "phần thưởng," hoàn toàn trái ngược với không khí căng thẳng và lời cảnh cáo trong đoạn văn. Đáp án C sai vì một "buổi họp để lên kế hoạch cải thiện" là phản ứng mang tính xây dựng, không phù hợp với thái độ không hài lòng và ngôn ngữ đe dọa của sếp. Đáp án D sai vì "nhắc nhở nhẹ nhàng" mâu thuẫn với mức độ nghiêm trọng của tình huống — đây đã là lần thứ ba và sếp đang đưa ra cảnh báo cuối.
Mẹo học: Khi xác định nghĩa của từ qua ngữ cảnh, hãy chú ý đến thái độ nhân vật, từ ngữ xung quanh và hành động phản ứng — chúng thường là "chìa khóa" giúp bạn loại bỏ đáp án sai nhanh chóng.
Question 7
Chợ Đồng Xuân vào buổi sáng sớm thật náo nhiệt. Tiếng người mua kẻ bán, tiếng xe cộ, tiếng trẻ em chạy nhảy hòa vào nhau tạo thành một bản nhạc hỗn độn. Bà Hoa đứng bán rau từ năm giờ sáng, tay thoăn thoắt nhặt rau, miệng không ngừng mời khách. Đến chín giờ, chợ bắt đầu vãn dần, tiếng ồn ào thưa thớt hơn, chỉ còn vài người khách muộn lảng vảng qua lại.
Dựa vào đoạn văn, từ 'vãn' trong câu 'chợ bắt đầu vãn dần' có nghĩa là gì?
- Chợ trở nên đông đúc hơn vì nhiều người từ các nơi xa đổ về mua hàng vào buổi muộn
- Chợ bắt đầu dọn dẹp và đóng cửa hoàn toàn, không còn người bán hay người mua nào
- Chợ dần thưa người, hoạt động mua bán giảm xuống và không còn nhộn nhịp như trước (correct answer)
- Chợ chuyển sang bán các mặt hàng khác nhau vào buổi chiều để phục vụ nhu cầu của khách hàng
Explanation: Khi gặp câu hỏi yêu cầu giải nghĩa một từ trong đoạn văn, bạn cần dựa vào ngữ cảnh xung quanh thay vì đoán mò. Đây là kỹ năng suy luận nghĩa từ văn cảnh — một dạng bài rất phổ biến trong đề đọc hiểu tiếng Việt.
Hãy chú ý đến những gì xảy ra sau khi từ "vãn" xuất hiện: "tiếng ồn ào thưa thớt hơn, chỉ còn vài người khách muộn lảng vảng qua lại." Những chi tiết này cho thấy chợ đang giảm dần sự nhộn nhịp — người ít đi, âm thanh thưa hơn, nhưng vẫn chưa hoàn toàn kết thúc. Vì vậy, đáp án đúng là C: chợ dần thưa người, hoạt động mua bán giảm xuống và không còn nhộn nhịp như trước.
Đáp án A sai vì nó nói chợ trở nên đông đúc hơn — điều này hoàn toàn trái ngược với hình ảnh "thưa thớt" và "vài người khách muộn" mà đoạn văn mô tả. Đáp án B sai vì nó cho rằng chợ đã đóng cửa hoàn toàn, trong khi vẫn còn "vài người khách muộn lảng vảng" — tức là chưa kết thúc hẳn. Đáp án D sai vì không có chi tiết nào trong đoạn văn đề cập đến việc chợ chuyển sang bán mặt hàng khác vào buổi chiều — đây là thông tin bịa đặt, không có cơ sở trong bài.
Mẹo học: Khi suy luận nghĩa từ, hãy đọc cả câu trước và câu sau từ cần giải nghĩa. Văn cảnh luôn là "chìa khóa" — đừng để bị đánh lừa bởi các đáp án nghe có vẻ hợp lý nhưng không được đoạn văn hỗ trợ.
Question 8
Bức thư của ông Tư gửi cho con trai đang học ở xa: 'Con ơi, ba nghe tin con đang gặp khó khăn trong việc học. Ba muốn con biết rằng con đường nào cũng có lúc gập ghềnh. Khi con vấp ngã, đừng ngồi đó mà than thở — hãy đứng dậy và tiếp tục đi. Ba đã từng trải qua những ngày tháng cơ cực hơn con nhiều, nhưng ba không bao giờ để hoàn cảnh đánh bại. Con là máu thịt của ba, ba tin con cũng làm được.'
Trong bức thư, khi ông Tư viết 'con đường nào cũng có lúc gập ghềnh', ông đang dùng hình ảnh con đường để nói về điều gì?
- Cuộc sống hay hành trình phấn đấu của mỗi người đều sẽ có những giai đoạn khó khăn và thử thách (correct answer)
- Hệ thống giao thông ở thành phố nơi con trai đang học thường xuyên bị hỏng và khó đi lại
- Việc chọn ngành học phù hợp là điều quan trọng nhất để tránh gặp trở ngại trong sự nghiệp sau này
- Những khó khăn trong học tập là do chương trình học thiết kế không phù hợp với năng lực học sinh
Explanation: Khi gặp câu hỏi về hình ảnh hay cách diễn đạt trong văn bản, bạn cần nhận ra đây là câu hỏi về biện pháp tu từ ẩn dụ — tác giả dùng một hình ảnh cụ thể để nói về một ý nghĩa trừu tượng hơn. Hãy đặt câu hỏi: hình ảnh này được dùng trong bối cảnh nào, và nó gợi lên điều gì?
Trong bức thư, ông Tư viết để an ủi và động viên con trai đang gặp khó khăn trong học tập. Câu "con đường nào cũng có lúc gập ghềnh" không nói về đường sá thực sự, mà dùng hình ảnh con đường gập ghềnh như một ẩn dụ cho hành trình cuộc sống và sự phấn đấu — rằng ai cũng sẽ trải qua giai đoạn khó khăn, thử thách. Ngay sau đó, ông tiếp tục khuyên con "đừng ngồi đó mà than thở — hãy đứng dậy và tiếp tục đi", càng khẳng định ý nghĩa này. Vì vậy, đáp án A là chính xác.
Đáp án B sai vì diễn giải hoàn toàn theo nghĩa đen — cho rằng ông đang nói về đường giao thông thực sự, trong khi toàn bộ bức thư là lời khuyên tinh thần, không liên quan đến cơ sở hạ tầng. Đáp án C sai vì nội dung bức thư không đề cập đến việc chọn ngành học; đây là suy diễn không có cơ sở trong văn bản. Đáp án D sai vì ông Tư không phê bình chương trình học, mà ngược lại, ông khuyến khích con vượt qua khó khăn bằng ý chí.
Mẹo học: Với câu hỏi về hình ảnh ẩn dụ, luôn đọc cả đoạn văn xung quanh câu đó — ngữ cảnh sẽ tiết lộ ý nghĩa thực sự mà tác giả muốn truyền đạt.
Question 9
Bài báo viết: 'Dự án xây dựng cầu vượt mới đã bị đình hoãn vô thời hạn do thiếu vốn. Nhiều hộ dân sống trong khu vực đã phải sống chung với tình trạng tắc đường triền miên suốt nhiều năm qua với hy vọng cây cầu sẽ giải quyết vấn đề. Nay nghe tin này, họ không giấu được sự thất vọng. Một người dân cho biết: "Chúng tôi đã ngóng đợi dự án này từ lâu. Giờ nghe tin như vậy, thật sự rất nản lòng."'
Dựa vào đoạn văn, từ 'đình hoãn' trong cụm 'bị đình hoãn vô thời hạn' có nghĩa là gì?
- Dự án đã bị hủy bỏ hoàn toàn và sẽ không bao giờ được thực hiện do thiếu ngân sách quốc gia
- Dự án đã hoàn thành nhưng chưa được bàn giao chính thức cho cơ quan quản lý địa phương
- Dự án bị tạm dừng lại, không tiến hành tiếp tục trong thời điểm hiện tại mà chưa rõ bao giờ tiếp tục (correct answer)
- Dự án đang được xem xét lại toàn bộ thiết kế để phù hợp hơn với điều kiện địa lý của khu vực
Explanation: Khi gặp câu hỏi yêu cầu xác định nghĩa của một từ trong văn bản, bạn cần đọc kỹ ngữ cảnh xung quanh từ đó thay vì chỉ dựa vào hiểu biết sẵn có. Từ vựng đôi khi có nhiều nghĩa, và ngữ cảnh chính là "chìa khóa" giúp bạn chọn đúng.
Trong đoạn văn, dự án bị đình hoãn do thiếu vốn — tức là vì chưa có đủ tiền, không phải vì bị hủy vĩnh viễn. Người dân vẫn "ngóng đợi" và cảm thấy "nản lòng", cho thấy họ vẫn còn hy vọng dự án sẽ tiếp tục, chứ không nghĩ nó đã chấm dứt hoàn toàn. Cụm "vô thời hạn" nghĩa là không biết đến khi nào mới tiếp tục. Vì vậy, đáp án C — dự án bị tạm dừng, chưa rõ khi nào tiếp tục — là hoàn toàn phù hợp.
Đáp án A sai vì đoạn văn không hề nói dự án bị "hủy bỏ hoàn toàn" hay "không bao giờ thực hiện". Đây là cái bẫy khiến bạn phóng đại mức độ nghiêm trọng của thông tin. Đáp án B sai hoàn toàn vì đoạn văn không đề cập việc dự án đã hoàn thành hay bàn giao; thực tế là dự án chưa được xây dựng. Đáp án D sai vì không có chi tiết nào trong đoạn văn nhắc đến việc xem xét lại thiết kế hay điều kiện địa lý.
Mẹo học: Với dạng câu hỏi giải nghĩa từ, hãy luôn tìm bằng chứng trực tiếp trong đoạn văn — đừng suy diễn quá mức hoặc đưa kiến thức bên ngoài vào. Đáp án đúng luôn được hỗ trợ bởi thông tin có trong bài.
Question 10
Trong lớp học, cô giáo Linh đang giải thích bài toán khó. Học sinh Dũng ngồi bàn cuối, mắt nhìn ra cửa sổ, đầu gật gù theo nhịp. Bạn ngồi bên cạnh thì đang chăm chú ghi chép. Cô Linh nhìn thấy và hỏi: 'Dũng, em có hiểu bài không?' Dũng giật mình, lúng túng trả lời: 'Dạ... có ạ.' Cô Linh nhẹ nhàng nói: 'Nếu em hiểu, em hãy nhắc lại bước vừa rồi cho cô.' Cả lớp im lặng chờ đợi.
Chi tiết 'đầu gật gù theo nhịp' kết hợp với việc Dũng 'mắt nhìn ra cửa sổ' cho thấy điều gì về trạng thái của Dũng trong lớp học?
- Dũng đang buồn ngủ hoặc không chú ý đến bài học, đầu gật là do mất tập trung chứ không phải vì hiểu bài (correct answer)
- Dũng đang tập trung cao độ vào bài giảng và gật đầu để thể hiện rằng mình đã hiểu nội dung cô giáo vừa giải thích
- Dũng đang cố tình tỏ ra lơ đãng để bạn bè không biết rằng thực ra em đang suy nghĩ rất sâu về bài toán
- Dũng đang lắng nghe nhạc qua tai nghe và gật đầu theo nhịp bài hát, không liên quan đến bài học trên lớp
Explanation: Khi đọc văn bản miêu tả hành động và trạng thái nhân vật, bạn cần chú ý đến sự kết hợp của nhiều chi tiết để hiểu đúng tâm trạng — không nên đọc riêng lẻ từng chi tiết mà bỏ qua bức tranh tổng thể.
Trong đoạn văn, Dũng vừa nhìn ra cửa sổ (không nhìn lên bảng, không theo dõi cô giáo), vừa đầu gật gù theo nhịp — đây là dấu hiệu điển hình của người đang ngủ gật hoặc mất tập trung hoàn toàn. Khi bị cô hỏi, Dũng giật mình và lúng túng, chứng tỏ em không hề theo dõi bài. Đáp án A đúng vì tất cả chi tiết đều nhất quán chỉ về một trạng thái: mất tập trung, có thể đang buồn ngủ.
Đáp án B sai vì "gật đầu thể hiện hiểu bài" thường đi kèm với ánh mắt hướng vào cô giáo và sự phản ứng nhanh nhạy — trái ngược hoàn toàn với việc nhìn ra cửa sổ và giật mình khi bị hỏi. Đáp án C sai vì đoạn văn không có bất kỳ chi tiết nào gợi ý Dũng đang "cố tình giả vờ" — đây là cách diễn giải quá phức tạp và không có căn cứ. Đáp án D sai vì đoạn văn không đề cập đến tai nghe hay nhạc; bạn không được thêm thông tin ngoài văn bản vào.
Mẹo quan trọng: Trong các câu hỏi suy luận về nhân vật, hãy tìm ít nhất hai chi tiết cùng hướng về một kết luận thay vì dựa vào một chi tiết duy nhất. Sự kết hợp của nhiều dấu hiệu mới là bằng chứng đáng tin cậy.