Conversational Vietnamese Quiz: Pronouns And Reference Words
10 questions · exam conditions
0:00
Pronouns And Reference WordsQuestion 1 of 10

Giáo viên: Em có thể trả lời câu hỏi số 3 không? Học sinh: Thưa thầy,   em chưa hiểu rõ lắm ạ.

Học sinh muốn nói rằng em chưa hiểu câu hỏi số 3 mà giáo viên vừa đề cập. Từ nào điền vào chỗ trống là tự nhiên và đúng nhất trong tiếng Việt?

câu đó
câu này
câu kia
câu nọ
← Back to quizzes

Conversational Vietnamese Quiz

Conversational Vietnamese Quiz: Pronouns And Reference Words

Practice Pronouns And Reference Words in Conversational Vietnamese with focused quiz questions that help you check what you know, review explanations, and build confidence with test-style prompts.

What this quiz covers

This quiz focuses on Pronouns And Reference Words, giving you a quick way to practice the rules, question types, and explanations that matter most for Conversational Vietnamese.

How to use this quiz

Try each quiz question before looking at the correct answer. Use the explanations to review missed ideas, then come back to similar questions until the pattern feels familiar.

All questions

Question 1

Giáo viên: Em có thể trả lời câu hỏi số 3 không? Học sinh: Thưa thầy,   em chưa hiểu rõ lắm ạ.

Học sinh muốn nói rằng em chưa hiểu câu hỏi số 3 mà giáo viên vừa đề cập. Từ nào điền vào chỗ trống là tự nhiên và đúng nhất trong tiếng Việt?

  1. câu đó (correct answer)
  2. câu này
  3. câu kia
  4. câu nọ
Explanation: Trong tiếng Việt, các từ chỉ định như này, đó/ấy, kia, và nọ không thể dùng tùy tiện — chúng phản ánh khoảng cách tâm lý và ngữ cảnh giữa người nói và đối tượng được nhắc đến. Khi gặp dạng bài điền từ chỉ định, hãy tự hỏi: đối tượng đó đã được đề cập chưa, và người nói đang đứng ở vị trí tâm lý nào so với nó? Trong đoạn hội thoại này, giáo viên vừa nhắc đến "câu hỏi số 3" ngay trước đó. Học sinh đang phản hồi về chính câu hỏi ấy — một thứ đã xuất hiện trong cuộc trò chuyện, không phải do học sinh tự đưa ra. Vì vậy, A) câu đó là tự nhiên nhất, vì đó/ấy dùng để chỉ thứ vừa được người khác đề cập hoặc đã được thiết lập trong ngữ cảnh giao tiếp. B) câu này sai vì này chỉ thứ gần với người nói, thường là thứ do chính người nói đưa ra hoặc đang cầm/nhìn trực tiếp. Học sinh không phải người đặt ra câu hỏi đó, nên dùng này nghe rất gượng. C) câu kia sai vì kia chỉ thứ xa cả người nói lẫn người nghe, mang sắc thái chỉ định không gian hoặc tách biệt rõ ràng — không phù hợp khi đang phản hồi trực tiếp điều vừa được nêu. D) câu nọ sai vì nọ thường mang nghĩa mơ hồ, phiếm chỉ hoặc hàm ý tiêu cực nhẹ, không dùng trong văn cảnh lịch sự trang trọng giữa thầy và trò. Mẹo nhớ: đó/ấy = thứ vừa được người khác nhắc đến; này = thứ do chính mình đưa ra hoặc ở rất gần mình. Phân biệt hai từ này giúp bạn xử lý phần lớn các bài tập từ chỉ định trong tiếng Việt.

Question 2

Nhân viên A: Anh ơi, khách hàng vừa gọi điện hỏi về đơn hàng số 47. Nhân viên B:   mình đã xử lý xong từ sáng rồi. Khách cứ yên tâm.

Nhân viên B muốn khẳng định rằng đơn hàng đã được nhắc đến đã được xử lý xong. Từ nào điền vào chỗ trống là chính xác và tự nhiên nhất trong tiếng Việt văn phòng?

  1. Cái đó
  2. Đơn hàng kia
  3. Đơn hàng đó (correct answer)
  4. Đây
Explanation: Trong tiếng Việt, khi nhắc lại một sự vật vừa được đề cập, người nói dùng đại từ thay thế hoặc cụm danh từ kèm từ chỉ định để tạo sự liên kết rõ ràng và tự nhiên. Câu hỏi này kiểm tra khả năng chọn cụm từ hồi chiếu (anaphoric reference) phù hợp trong văn phong giao tiếp văn phòng. "Đơn hàng đó" (C) là lựa chọn chính xác nhất vì nó kết hợp danh từ cụ thể đơn hàng với từ chỉ định đó — dùng để hồi chiếu về thứ vừa được nhắc đến (đơn hàng số 47). Cấu trúc này vừa rõ nghĩa, vừa lịch sự, phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh trao đổi công việc. A) "Cái đó" nghe tự nhiên trong văn nói thông thường nhưng lại mang tính khẩu ngữ, thậm chí hơi thô trong giao tiếp văn phòng chuyên nghiệp. Nó cũng thiếu sự cụ thể — người nghe có thể không hiểu ngay "cái đó" là gì. B) "Đơn hàng kia" sai vì từ kia chỉ sự vật ở xa hơn, hoặc đã được nhắc từ lâu trước đó, không phải thứ vừa mới được đề cập ngay trước câu nói. Dùng kia ở đây tạo cảm giác xa cách và không tự nhiên. D) "Đây" là từ chỉ định gần, dùng để chỉ thứ đang ở ngay trước mắt người nói, không phải để hồi chiếu về một thông tin vừa được nhắc đến trong hội thoại. Mẹo ghi nhớ: Trong tiếng Việt, khi muốn nhắc lại điều vừa được đề cập, hãy dùng đó (hồi chiếu gần); dùng kia khi sự vật đã được nhắc từ trước hoặc mang ý phân biệt; và tránh dùng cái đó trong văn phong trang trọng.

Question 3

Tuấn: Chị ơi, cái áo màu đỏ trên kệ cao   bao nhiêu tiền vậy? Người bán:   là 250 nghìn đồng, em ơi.

Đâu là cặp từ phù hợp nhất để điền lần lượt vào hai chỗ trống trong đoạn hội thoại trên?

  1. đó / Đó
  2. kia / Cái kia (correct answer)
  3. này / Cái này
  4. đây / Đây
Explanation: Khi gặp dạng bài điền từ chỉ định (demonstrative words) trong tiếng Việt, bạn cần xác định khoảng cách không gian giữa người nói và vật được nhắc đến. Tiếng Việt phân biệt rõ: này/đây (gần người nói), đó/đấy (xa vừa, gần người nghe), và kia (xa cả hai người). Trong đoạn hội thoại, Tuấn hỏi về cái áo trên kệ cao — tức là vật ở xa cả người mua lẫn người bán, không ai đứng ngay cạnh nó. Vì vậy, từ chỉ định phù hợp là "kia" (chỗ trống 1). Khi người bán trả lời, họ dùng "Cái kia" để xác nhận lại đúng món hàng Tuấn hỏi — đây là cách dùng tự nhiên, đầy đủ trong câu trả lời (chỗ trống 2). Đáp án đúng là B. Đáp án A (đó / Đó) sai vì "đó" thường chỉ vật ở gần người nghe hoặc vừa được nhắc đến trong câu chuyện, không phải vật ở xa trên kệ cao. Đáp án C (này / Cái này) và D (đây / Đây) đều sai vì "này" và "đây" chỉ vật gần người nói — Tuấn rõ ràng không đứng ngay cạnh cái áo đó. Mẹo học: Hãy nhớ quy tắc "gần–vừa–xa": này/đây → đó/đấy → kia. Trong bài thi, hãy đọc kỹ ngữ cảnh không gian (gần hay xa?) trước khi chọn từ chỉ định — đây là bẫy phổ biến nhất của dạng bài này.

Question 4

Lan: Bạn có biết nhà hàng mới ở đầu phố không? Mai: Mình biết rồi.   ngon lắm, mình vừa ăn hôm qua.

Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong lời của Mai:

  1. Đó (correct answer)
  2. Đây
  3. Kia
  4. Này
Explanation: Câu hỏi này kiểm tra khả năng sử dụng đại từ chỉ định trong tiếng Việt. Khi gặp dạng bài này, bạn cần xác định: người nói đang đề cập đến vật/địa điểm ở gần hay xa, và quan trọng hơn, vật đó đã được nhắc đến trước đó chưa. Trong đoạn hội thoại, Lan đã giới thiệu "nhà hàng mới ở đầu phố" — đây là thông tin đã xuất hiện trong ngữ cảnh, không phải điều Mai đang chỉ trực tiếp. Mai muốn nói lại về nhà hàng đó (nhà hàng mà Lan vừa đề cập), dùng như một đại từ thay thế cho danh từ đã biết. Vì vậy, đáp án đúng là A) Đó — "Đó ngon lắm" có nghĩa là "Cái nhà hàng mà bạn vừa nhắc tới rất ngon." Bây giờ hãy xem tại sao các đáp án khác không phù hợp. B) Đây dùng để chỉ thứ gì đó ở gần người nói hoặc ngay tại thời điểm/địa điểm hiện tại — nhưng nhà hàng đang ở đầu phố, không phải trước mặt Mai. C) Kia chỉ vật ở xa cả hai người, thường kèm theo hành động chỉ tay, không dùng để nhắc lại thông tin trong hội thoại. D) Này dùng để giới thiệu điều mới hoặc nhấn mạnh điều gần gũi — không phải để thay thế thứ đã được đề cập bởi người khác. Mẹo ghi nhớ: Khi một đại từ chỉ định thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó trong hội thoại, hầu hết bạn sẽ dùng "đó". Đây là cách dùng rất phổ biến và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Việt.

Question 5

Hoa: Hôm qua mình gặp một người rất thú vị ở thư viện. Nam: Ồ thật không?   là ai vậy?

Chọn đại từ thích hợp nhất để Nam hỏi về người mà Hoa vừa đề cập:

  1. Họ
  2. Người đó (correct answer)
  3. Người này
  4. Anh ấy
Explanation: Khi gặp câu hỏi về đại từ thay thế trong hội thoại tiếng Việt, bạn cần xác định rõ người được đề cập là aimức độ quen biết giữa các nhân vật. Ở đây, Hoa vừa nhắc đến "một người" mà Nam chưa biết gì về họ — vậy Nam cần dùng đại từ nào để hỏi lại? "Người đó" (B) là lựa chọn chính xác nhất vì nó mang nghĩa trung tính, dùng để chỉ một người thứ ba vừa được đề cập trong câu trước mà người hỏi chưa biết rõ. Cấu trúc "người đó là ai?" hoàn toàn tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh hội thoại hằng ngày. A) "Họ" thường được dùng để chỉ một nhóm nhiều người, không phải một cá nhân duy nhất như trong đoạn hội thoại này. Dùng "họ" ở đây sẽ gây hiểu nhầm về số lượng. C) "Người này" hàm ý người đang hiện diện hoặc rất gần trong không gian giao tiếp — ví dụ như ai đó đứng ngay đó. Vì người được nhắc đến không có mặt, "người này" nghe không tự nhiên và có phần sai ngữ cảnh. D) "Anh ấy" là đại từ chỉ nam giới, nhưng Hoa chỉ nói "một người" — chưa xác định giới tính. Dùng "anh ấy" là suy diễn quá mức, không phù hợp khi thông tin còn mơ hồ. Mẹo nhớ: Khi người được nhắc đến chưa rõ giới tính hoặc danh tính, hãy chọn đại từ trung tính như "người đó" thay vì các đại từ có giới tính cụ thể.

Question 6

Minh: Bạn đang ở đâu? Mình đang đứng trước cổng trường rồi. Linh: Mình cũng gần   rồi, chờ mình thêm hai phút nhé!

Linh muốn nói rằng cô ấy cũng gần vị trí mà Minh đang đứng. Từ nào điền vào chỗ trống là chính xác và tự nhiên nhất?

  1. đây
  2. đó (correct answer)
  3. kia
  4. đâu
Explanation: Khi gặp câu hỏi về đại từ chỉ định trong tiếng Việt (đây, đó, kia), điều quan trọng nhất là xác định khoảng cách giữa người nói và vật/vị trí được nhắc đến, cũng như việc vị trí đó đã được đề cập trong cuộc hội thoại chưa. Trong đoạn hội thoại này, Minh đang đứng trước cổng trường và đã nói rõ vị trí của mình. Linh muốn nói rằng cô ấy cũng gần vị trí mà Minh vừa nhắc đến — tức là một địa điểm đã được xác định trong ngữ cảnh, nhưng không phải chỗ Linh đang đứng. Đây chính xác là lúc dùng đó — chỉ một vị trí đã biết, được nhắc đến trong hội thoại, và ở xa người nói (Linh) một chút. Vì vậy, đáp án B) đó là chính xác và tự nhiên nhất. Xét các lựa chọn sai: A) đây chỉ vị trí ngay tại chỗ người nói đang đứng — nếu dùng "đây", Linh lại đang nói cô ấy gần chỗ chính mình, điều này vô nghĩa. C) kia dùng để chỉ vật hoặc nơi ở xa hơn, thường là người nói có thể nhìn thấy hoặc chỉ tay đến — không phù hợp khi nói về khoảng cách di chuyển trong cuộc trò chuyện qua điện thoại. D) đâu là đại từ nghi vấn dùng để hỏi địa điểm, không thể dùng để chỉ định vị trí cụ thể. Mẹo nhớ: Trong hội thoại, nếu một địa điểm đã được người kia nhắc đến và bạn muốn chỉ về nơi đó mà không đứng ở đó, hãy dùng đó. Công thức đơn giản: đây = chỗ tôi, đó = chỗ anh/chị/bạn hoặc chỗ vừa nói đến, kia = chỗ xa hơn.

Question 7

Bà nội: Cái hộp gỗ nhỏ trên tủ   là của bà từ hồi còn trẻ đấy. Cháu: Ồ, bà cho cháu xem   được không ạ?

Đâu là cặp từ phù hợp nhất để điền lần lượt vào hai chỗ trống, đảm bảo sự liên kết ngữ nghĩa tự nhiên trong đoạn hội thoại?

  1. kia / nó (correct answer)
  2. đó / nó
  3. này / nó
  4. kia / cái này
Explanation: Khi gặp dạng bài điền từ chỉ định (demonstrative pronouns/adjectives) trong hội thoại tiếng Việt, bạn cần chú ý đến khoảng cách không gian giữa người nói và vật được nhắc đến, cũng như sự liên kết hồi chỉ (anaphora) giữa các lượt lời. Trong đoạn hội thoại này, bà đang chỉ vào chiếc hộp gỗ trên tủ — một vị trí xa người nói và người nghe. Tiếng Việt dùng "kia" để chỉ vật ở xa cả hai phía, khác với "này" (gần người nói) hay "đó" (gần người nghe hoặc vừa được nhắc đến trong ngữ cảnh trước). Vì vậy, chỗ trống thứ nhất cần "kia". Sang lượt lời của cháu, chiếc hộp đã được xác định cụ thể ở câu trên, nên dùng đại từ thay thế "nó" để hồi chỉ tự nhiên, tránh lặp lại. Đáp án A (kia / nó) thỏa mãn cả hai điều kiện này. Đáp án B (đó / nó) sai vì "đó" thường chỉ vật gần người nghe hoặc vừa được nhắc đến trong lời nói, không phù hợp để chỉ vật ở xa nhìn thấy trực tiếp. Đáp án C (này / nó) sai vì "này" hàm ý vật gần người nói — bà không thể dùng "này" cho thứ đang ở trên tủ xa. Đáp án D (kia / cái này) sai ở phần thứ hai: cháu dùng "cái này" ngụ ý vật ở gần mình, nhưng chiếc hộp đang ở xa — dùng "nó" mới tự nhiên và trung tính hơn. Mẹo ghi nhớ: Khi điền từ chỉ định, hãy tự hỏi: vật đó đang ở gần ai? "Này" → gần người nói, "đó" → gần người nghe hoặc vừa nhắc, "kia" → xa cả hai. Còn khi vật đã được xác định, ưu tiên dùng "nó" để hồi chỉ cho gọn.

Question 8

Phong: Nghe nói có một bộ phim hay lắm đang chiếu ở rạp gần đây. Quỳnh: Ừ, mình nghe nói rồi. Tớ cũng muốn xem   lắm.

Quỳnh muốn bày tỏ mong muốn xem bộ phim mà Phong vừa nhắc đến. Từ/cụm từ nào điền vào chỗ trống là tự nhiên và chính xác nhất về mặt ngữ pháp?

  1. phim này
  2. cái đó
  3. (correct answer)
  4. điều đó
Explanation: Câu hỏi này kiểm tra khả năng dùng đại từ thay thế (pronoun reference) trong tiếng Việt — cụ thể là cách thay thế một danh từ đã được nhắc đến trước đó để câu văn nghe tự nhiên và mạch lạc. Trong đoạn hội thoại, Phong vừa nhắc đến "một bộ phim" — một vật thể cụ thể. Khi Quỳnh muốn nói lại về bộ phim đó mà không lặp từ, cách tự nhiên nhất trong tiếng Việt khẩu ngữ là dùng "nó" — đại từ ngôi thứ ba số ít, dùng để thay thế cho vật, động vật, hoặc sự vật đã được đề cập. Câu "Tớ cũng muốn xem lắm" nghe hoàn toàn tự nhiên và đúng ngữ pháp, đó chính là đáp án C. Bây giờ xem tại sao các đáp án còn lại không phù hợp. A) "phim này" nghe không tự nhiên vì "này" hàm ý bộ phim đang ở gần, trong tầm tay — nhưng cả hai người chưa xem phim, chỉ mới nghe nói đến. B) "cái đó" không sai hoàn toàn, nhưng nghe khá vụng về và ít tự nhiên hơn khi nói về phim — người Việt thường không dùng "cái đó" để thay thế cho "bộ phim" trong văn nói thông thường. D) "điều đó" là sai vì "điều" dùng để thay thế cho sự việc, ý kiến, hay khái niệm trừu tượng, không dùng cho vật thể như bộ phim. Mẹo học: Trong tiếng Việt, hãy phân biệt rõ: "nó" → thay thế vật/sự vật cụ thể; "điều đó" → thay thế ý tưởng/sự việc trừu tượng. Nắm được sự phân biệt này giúp bạn tránh nhiều lỗi dùng đại từ phổ biến.

Question 9

Mẹ: Con xem cái ghế gãy ở góc phòng chưa? Con: Rồi ạ. Con định nhờ bác Tám sửa   vào cuối tuần.

Người con muốn dùng một từ để thay thế cho 'cái ghế gãy' đã được mẹ đề cập. Từ nào dưới đây là cách thay thế tự nhiên và đúng nhất về mặt ngữ pháp?

  1. cái này
  2. đó
  3. cái đó
  4. (correct answer)
Explanation: Khi gặp dạng câu hỏi này, bạn cần xác định đại từ thay thế danh từ (pronoun substitution) phù hợp nhất trong tiếng Việt — tức là từ nào có thể đứng thay cho "cái ghế gãy" một cách tự nhiên trong văn nói hàng ngày. Trong hội thoại, "cái ghế gãy" là một vật thể cụ thể, đã được nhắc đến trước đó, và người con đang đề cập lại nó. Tiếng Việt thường dùng "nó" để thay thế cho danh từ chỉ đồ vật hoặc sự vật đã được giới thiệu trong ngữ cảnh. Câu "Con định nhờ bác Tám sửa vào cuối tuần" hoàn toàn tự nhiên, ngắn gọn và đúng ngữ pháp — đây chính là đáp án D. Về các lựa chọn sai: A) "cái này" chỉ vật ở gần người nói hoặc vật đang được chỉ trực tiếp — dùng "cái này" nghe như đồ vật đang ở trước mặt và chưa được nhắc đến, không phù hợp với ngữ cảnh đang đề cập lại. B) "đó" thường đóng vai trò bổ nghĩa (ví dụ: "cái ghế đó") hoặc dùng để chỉ địa điểm, không thể đứng độc lập làm tân ngữ thay thế cho danh từ trong câu này. C) "cái đó" nghe có vẻ hợp lý nhưng mang tính chỉ định từ xa, thường dùng khi muốn phân biệt vật này với vật khác — trong văn nói thông thường, "nó" tự nhiên hơn nhiều để thay thế một vật đã được đề cập. Mẹo học: Trong hội thoại tiếng Việt, khi muốn thay thế danh từ chỉ đồ vật (không phải người) đã được nhắc trước đó, "nó" gần như luôn là lựa chọn tự nhiên nhất — hãy ưu tiên "nó" trước khi cân nhắc các cụm chỉ định như "cái này/cái đó".

Question 10

Hùng: Ủy ban nhân dân phường thông báo sẽ cắt điện khu này vào thứ Sáu. Hằng: Mình nghe nói rồi.   thật bất tiện, nhà mình đang có khách từ xa đến.

Hằng muốn bình luận rằng sự việc vừa được Hùng thông báo (việc cắt điện) là bất tiện. Từ/cụm từ nào điền vào chỗ trống thể hiện đúng nhất chức năng chỉ xuất (reference) trong tiếng Việt?

  1. Điều này
  2. Cái kia
  3. Việc đó (correct answer)
Explanation: Khi gặp câu hỏi về chỉ xuất (reference/deixis) trong tiếng Việt, bạn cần xác định: từ nào vừa chỉ đúng đối tượng được nhắc đến, vừa phù hợp với khoảng cách tâm lý và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người? Trong đoạn hội thoại này, Hằng đang đề cập lại sự việc (một sự kiện, một tình huống) mà Hùng vừa thông báo — việc cắt điện vào thứ Sáu. Đây là thông tin vừa được chia sẻ, thuộc về "vùng đã biết chung" giữa cả hai người. Đáp án đúng là D – "Việc đó": cụm từ này dùng danh từ "việc" để xác định rõ bản chất sự kiện, và "đó" chỉ xuất về phía người nói trước (Hùng), phù hợp với việc nhắc lại thông tin vừa được đề cập. Xét các phương án sai: A – "Nó" là đại từ thay thế dùng cho vật thể hoặc người, không tự nhiên khi chỉ một sự kiện trừu tượng như "việc cắt điện" — dùng "nó" ở đây nghe thiếu trang trọng và mơ hồ. B – "Điều này" dùng "này" hàm ý sự việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc thuộc về phía người nói, nhưng việc cắt điện là thông tin Hùng vừa đưa ra, không phải điều Hằng đang trực tiếp chứng kiến — dùng "này" tạo ra khoảng cách chỉ xuất không chính xác. C – "Cái kia" chỉ xuất đến thứ gì đó xa, không liên quan trực tiếp đến cuộc trò chuyện hiện tại, nghe rất lạc lõng trong ngữ cảnh này. Mẹo học: Trong tiếng Việt, khi nhắc lại một sự kiện hoặc tình huống vừa được người khác đề cập, hãy ưu tiên dùng "việc đó" hoặc "chuyện đó" — chúng vừa xác định đúng loại đối tượng (sự việc), vừa dùng "đó" để chỉ xuất về phía thông tin đến từ người đối diện.