Conversational Vietnamese Quiz: Food Shopping And Services Vocabulary
9 questions · exam conditions
0:00
Food Shopping And Services VocabularyQuestion 1 of 9

Chị Mai đang mua sắm tại siêu thị. Chị cầm một túi hàng có ghi: 'Mua 2 tặng 1, giá mỗi gói 45.000 đồng.' Chị cần 5 gói sản phẩm đó.

Chị Mai phải trả bao nhiêu tiền để có đủ 5 gói sản phẩm?

180.000 đồng, vì chị mua 4 gói và được tặng 1 gói miễn phí, nên chỉ cần trả tiền cho 4 gói.
225.000 đồng, vì chị phải mua cả 5 gói theo giá thông thường mà không được hưởng ưu đãi nào.
135.000 đồng, vì chương trình 'mua 2 tặng 1' áp dụng cho tất cả 5 gói, nên chị chỉ trả tiền 3 gói.
90.000 đồng, vì chương trình 'mua 2 tặng 1' đồng nghĩa với giảm giá 50% trên toàn bộ đơn hàng 5 gói.
← Back to quizzes

Conversational Vietnamese Quiz

Conversational Vietnamese Quiz: Food Shopping And Services Vocabulary

Practice Food Shopping And Services Vocabulary in Conversational Vietnamese with focused quiz questions that help you check what you know, review explanations, and build confidence with test-style prompts.

What this quiz covers

This quiz focuses on Food Shopping And Services Vocabulary, giving you a quick way to practice the rules, question types, and explanations that matter most for Conversational Vietnamese.

How to use this quiz

Try each quiz question before looking at the correct answer. Use the explanations to review missed ideas, then come back to similar questions until the pattern feels familiar.

All questions

Question 1

Chị Mai đang mua sắm tại siêu thị. Chị cầm một túi hàng có ghi: 'Mua 2 tặng 1, giá mỗi gói 45.000 đồng.' Chị cần 5 gói sản phẩm đó.

Chị Mai phải trả bao nhiêu tiền để có đủ 5 gói sản phẩm?

  1. 180.000 đồng, vì chị mua 4 gói và được tặng 1 gói miễn phí, nên chỉ cần trả tiền cho 4 gói. (correct answer)
  2. 225.000 đồng, vì chị phải mua cả 5 gói theo giá thông thường mà không được hưởng ưu đãi nào.
  3. 135.000 đồng, vì chương trình 'mua 2 tặng 1' áp dụng cho tất cả 5 gói, nên chị chỉ trả tiền 3 gói.
  4. 90.000 đồng, vì chương trình 'mua 2 tặng 1' đồng nghĩa với giảm giá 50% trên toàn bộ đơn hàng 5 gói.
Explanation: Khi gặp dạng bài toán khuyến mãi "mua X tặng Y," điều quan trọng là bạn phải tính chính xác bao nhiêu gói được muabao nhiêu gói được tặng dựa trên số lượng thực tế cần có. Chương trình "mua 2 tặng 1" có nghĩa là: cứ mua 2 gói, bạn được tặng thêm 1 gói miễn phí. Chị Mai cần 5 gói. Hãy xem cách tính: nếu chị mua 4 gói, chương trình áp dụng được 2 lần (mua 2 → tặng 1, mua thêm 2 → tặng thêm 1), tức là chị nhận được tổng cộng 2 gói tặng. Như vậy với 4 gói mua + 2 gói tặng = 6 gói — đã vượt quá 5 gói cần thiết. Thực tế, chị chỉ cần áp dụng 1 lần khuyến mãi: mua 2 gói được tặng 1, rồi mua thêm 2 gói nữa (tổng 4 gói mua), nhận 1 gói tặng → có đủ 5 gói. Số tiền phải trả: 4×45.000=180.000 đoˆˋng4 \times 45.000 = 180.000 \text{ đồng}. Đáp án A là chính xác. Đáp án B sai vì bỏ qua hoàn toàn ưu đãi khuyến mãi, tính cả 5 gói theo giá thường. Đáp án C sai vì hiểu nhầm rằng chương trình áp dụng cho toàn bộ 5 gói cùng lúc, dẫn đến chỉ trả 3 gói — điều này không đúng với cách tính "mua 2 tặng 1." Đáp án D sai vì nhầm "mua 2 tặng 1" với giảm giá 50%, đây là hai chương trình hoàn toàn khác nhau. Mẹo: Với bài toán khuyến mãi, hãy chia nhỏ số lượng cần mua thành từng nhóm theo công thức khuyến mãi, rồi tính tổng tiền cho số gói thực sự phải trả.

Question 2

Bảng hiệu tại một tiệm bánh: 'Bánh kem sinh nhật: đặt trước 24 tiếng. Bánh mì bơ tỏi: bán đến 18h mỗi ngày. Bánh croissant: chỉ có vào buổi sáng (trước 10h). Bánh flan: có sẵn cả ngày.'

Chị Hoa đến tiệm lúc 9h30 sáng thứ Sáu và muốn mua bánh mì bơ tỏi, bánh croissant và đặt bánh kem sinh nhật cho buổi tiệc tối thứ Sáu cùng ngày (lúc 19h). Chị có thể mua/đặt được những gì?

  1. Chị chỉ mua được bánh croissant vì đây là mặt hàng duy nhất còn trong giờ bán (trước 10h), các mặt hàng khác đều không thể mua hoặc đặt được.
  2. Chị mua được cả bánh mì bơ tỏi, bánh croissant và đặt được bánh kem sinh nhật vì tất cả điều kiện đều được đáp ứng vào lúc 9h30.
  3. Chị mua được bánh croissant và đặt được bánh kem sinh nhật, nhưng không mua được bánh mì bơ tỏi vì chưa đến giờ bán.
  4. Chị mua được bánh mì bơ tỏi và bánh croissant, nhưng không đặt được bánh kem sinh nhật cho tối cùng ngày vì cần đặt trước 24 tiếng. (correct answer)
Explanation: Khi gặp dạng câu hỏi đọc hiểu bảng thông báo như thế này, bạn cần đối chiếu từng điều kiện của từng sản phẩm với tình huống cụ thể — đừng đọc lướt mà bỏ sót chi tiết quan trọng. Hãy kiểm tra lần lượt ba mặt hàng chị Hoa muốn mua/đặt vào lúc 9h30 sáng thứ Sáu: Bánh croissant — chỉ bán trước 10h, và chị đến lúc 9h30, nên ✅ mua được. Bánh mì bơ tỏi — bán đến 18h mỗi ngày, và 9h30 < 18h, nên ✅ mua được. Bánh kem sinh nhật — cần đặt trước 24 tiếng. Buổi tiệc là 19h tối thứ Sáu, tức chị cần đặt trước 19h thứ Năm. Nhưng chị chỉ đặt vào 9h30 thứ Sáu — chưa đủ 24 tiếng — nên ❌ không đặt được. Đáp án đúng là D. Đáp án A sai vì cho rằng bánh mì bơ tỏi không mua được trước 10h — thực ra quy định của sản phẩm này là bán đến 18h, không phải bắt đầu từ một giờ nhất định. Đáp án B sai vì bỏ qua điều kiện đặt trước 24 tiếng của bánh kem — đây là bẫy thường gặp khi đọc quá nhanh. Đáp án C sai theo chiều ngược lại: tưởng bánh mì bơ tỏi chưa đến giờ bán, nhưng thực ra không có giờ mở bán tối thiểu nào được đề cập. Mẹo: Với bảng thông báo có nhiều điều kiện, hãy tạo một bảng nhỏ trong đầu — mỗi sản phẩm một dòng, đối chiếu điều kiện với tình huống đề bài. Đừng để các điều kiện của sản phẩm này "lây sang" sản phẩm khác.

Question 3

Thực đơn tại một nhà hàng ghi: 'Phở bò: 65.000đ, Bún bò Huế: 70.000đ, Cơm tấm sườn: 55.000đ, Bánh mì: 25.000đ. Thứ Tư hàng tuần: giảm 20% tất cả các món ăn chính (không áp dụng cho bánh mì).'

Anh Tuấn đến nhà hàng vào thứ Tư, gọi 1 tô phở bò, 1 phần cơm tấm sườn và 2 ổ bánh mì. Anh phải trả bao nhiêu tiền?

  1. 156.000 đồng, vì giảm 20% cho cả phở bò, cơm tấm và bánh mì rồi cộng lại với nhau.
  2. 146.000 đồng, vì áp dụng giảm 20% cho phở bò và cơm tấm sườn, còn 2 ổ bánh mì tính giá bình thường. (correct answer)
  3. 150.000 đồng, vì giảm 20% cho phở bò và bánh mì, còn cơm tấm sườn tính giá bình thường.
  4. 168.000 đồng, vì không áp dụng giảm giá vào ngày thứ Tư cho bất kỳ món nào trong đơn hàng này.
Explanation: Khi gặp bài toán áp dụng khuyến mãi có điều kiện, bạn cần đọc kỹ phạm vi áp dụng trước khi tính toán. Ở đây, nhà hàng chỉ giảm 20% cho "các món ăn chính" vào thứ Tư, và ghi rõ bánh mì không được áp dụng. Để xác định đáp án đúng, hãy phân loại từng món anh Tuấn gọi. Phở bò và cơm tấm sườn là món ăn chính → được giảm 20%. Bánh mì không thuộc diện giảm giá → tính nguyên giá.
  • Phở bò: 65.000×(120%)=65.000×0,8=52.000đ65.000 \times (1 - 20\%) = 65.000 \times 0{,}8 = 52.000đ
  • Cơm tấm sườn: 55.000×0,8=44.000đ55.000 \times 0{,}8 = 44.000đ
  • 2 ổ bánh mì: 25.000×2=50.000đ25.000 \times 2 = 50.000đ
  • Tổng: 52.000+44.000+50.000=146.000đ52.000 + 44.000 + 50.000 = 146.000đ
Đây chính là đáp án B. Đáp án A sai vì áp dụng giảm giá luôn cả bánh mì, vi phạm điều kiện của thực đơn. Đáp án C sai vì nhầm lẫn ngược lại: giảm giá bánh mì thay vì cơm tấm sườn, bỏ sót một món ăn chính. Đáp án D sai hoàn toàn vì bỏ qua chương trình khuyến mãi thứ Tư, không giảm bất kỳ món nào. Mẹo quan trọng: Với dạng bài áp dụng ưu đãi có ngoại lệ, hãy gạch chân điều kiện loại trừ trong đề bài trước khi tính. Đừng vội áp dụng giảm giá cho toàn bộ hóa đơn — luôn kiểm tra từng món một.

Question 4

Anh Minh nhận được tin nhắn từ cửa hàng điện tử: 'Đơn hàng #5621 của anh đã được xác nhận. Hàng sẽ được giao trong 3-5 ngày làm việc. Lưu ý: Thứ Bảy và Chủ Nhật không tính là ngày làm việc. Anh đặt hàng vào chiều thứ Năm (sau 17h), đơn hàng sẽ được xử lý từ ngày làm việc tiếp theo.'

Nếu anh Minh đặt hàng vào chiều thứ Năm, sớm nhất anh có thể nhận hàng vào ngày nào?

  1. Thứ Ba tuần sau, vì đơn hàng bắt đầu xử lý từ thứ Sáu và cộng thêm tối thiểu 3 ngày làm việc là thứ Sáu, thứ Hai và thứ Ba.
  2. Thứ Hai tuần sau, vì đặt hàng thứ Năm, tính 3 ngày làm việc tiếp theo là thứ Sáu, thứ Bảy và thứ Hai.
  3. Thứ Tư tuần sau, vì đơn hàng bắt đầu xử lý từ thứ Sáu và cộng thêm tối thiểu 3 ngày làm việc là thứ Hai, thứ Ba và thứ Tư. (correct answer)
  4. Thứ Sáu cùng tuần, vì đơn hàng bắt đầu xử lý ngay trong ngày thứ Năm và 1 ngày làm việc sau là thứ Sáu.
Explanation: Khi gặp dạng bài tính ngày giao hàng, bạn cần xác định hai điều: ngày bắt đầu xử lý đơn hàng và các ngày được tính là ngày làm việc. Theo tin nhắn, vì anh Minh đặt hàng sau 17h thứ Năm, đơn hàng không được xử lý ngay hôm đó mà bắt đầu từ ngày làm việc tiếp theo — tức là thứ Sáu. Từ thứ Sáu, bạn đếm tối thiểu 3 ngày làm việc (thứ Bảy và Chủ Nhật không tính): ngày 1 là thứ Sáu, ngày 2 là thứ Hai, ngày 3 là thứ Ba. Vậy hàng có thể đến sớm nhất vào thứ Ba... Khoan đã — thứ Sáu là ngày xử lý, không phải ngày giao. Thời gian giao hàng 3–5 ngày được tính sau khi xử lý, nghĩa là ngày làm việc 1, 2, 3 là thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư. Sớm nhất là thứ Tư tuần sau, đúng với đáp án C. Đáp án A sai vì đếm nhầm: thứ Sáu là ngày xử lý, nên 3 ngày giao hàng phải bắt đầu từ tuần sau (thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư), không phải tính thứ Sáu vào cả hai. Đáp án B sai vì tính thứ Bảy là ngày làm việc, trong khi tin nhắn nói rõ thứ Bảy và Chủ Nhật không được tính. Đáp án D sai vì bỏ qua điều kiện "sau 17h" — đơn hàng không được xử lý ngay trong ngày thứ Năm. Mẹo: Với bài tính ngày, hãy vẽ sơ đồ tuần ra giấy, đánh dấu ngày làm việc và ngày nghỉ, rồi đếm từng bước — tránh tính nhẩm dễ nhầm.

Question 5

Khi đến tiệm thuốc, khách hàng nói: 'Tôi bị đau đầu và sổ mũi, nhưng tôi đang cho con bú.' Người bán thuốc nên tư vấn điều gì là phù hợp nhất?

  1. Giới thiệu ngay loại thuốc giảm đau mạnh nhất và thuốc thông mũi có chứa pseudoephedrine vì đây là loại hiệu quả nhất trên thị trường hiện nay.
  2. Khuyên khách hàng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào vì một số thành phần có thể ảnh hưởng đến sữa mẹ và em bé. (correct answer)
  3. Bán cho khách hàng thuốc bổ tăng cường sức đề kháng vì đây là lựa chọn duy nhất an toàn tuyệt đối cho phụ nữ đang cho con bú mà không cần tư vấn thêm.
  4. Từ chối bán bất kỳ loại thuốc nào cho khách hàng và yêu cầu họ đến bệnh viện ngay lập tức vì tiệm thuốc không có thẩm quyền tư vấn cho phụ nữ đang cho con bú.
Explanation: Khi gặp câu hỏi liên quan đến tư vấn thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, bạn cần nhớ nguyên tắc cốt lõi: an toàn cho cả mẹ lẫn con luôn được ưu tiên hàng đầu, và người bán thuốc có trách nhiệm tư vấn đúng mực trong phạm vi chuyên môn của mình. Đáp án B là đúng vì nhiều loại thuốc thông thường có thể truyền qua sữa mẹ sang em bé, gây ảnh hưởng tiêu cực. Việc khuyên khách hàng tham khảo bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc vừa thể hiện trách nhiệm nghề nghiệp, vừa bảo vệ sức khỏe của trẻ. Đây là hành động cân bằng giữa hỗ trợ khách hàng và đảm bảo an toàn. Đáp án A sai vì pseudoephedrine có thể làm giảm lượng sữa mẹ và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trẻ sơ sinh — giới thiệu ngay mà không cảnh báo là thiếu trách nhiệm nghề nghiệp nghiêm trọng. Đáp án C sai vì khẳng định thuốc bổ là "an toàn tuyệt đối" mà không cần tư vấn thêm là thông tin sai lệch — ngay cả thực phẩm bổ sung cũng cần được kiểm tra kỹ khi cho con bú. Đáp án D sai vì người bán thuốc hoàn toàn có thẩm quyền tư vấn cơ bản cho khách hàng. Từ chối hoàn toàn là thái độ cực đoan, không thực tế và không đúng vai trò của nhân viên nhà thuốc. Mẹo ghi nhớ: Với bất kỳ câu hỏi nào về đối tượng đặc biệt (phụ nữ có thai, cho con bú, trẻ em, người cao tuổi), hãy ưu tiên phương án nào vừa không gây hại, vừa hướng đến chuyên gia phù hợp nhất.

Question 6

Bảng giá dịch vụ giặt ủi: 'Áo sơ mi: 15.000đ/cái, Quần tây: 20.000đ/cái, Áo khoác: 35.000đ/cái, Váy dài: 25.000đ/cái. Khách hàng thân thiết (từ lần thứ 5 trở đi): giảm 10% tổng hóa đơn.'

Chị Lan đến giặt ủi lần thứ 6, mang theo 3 áo sơ mi, 2 quần tây và 1 áo khoác. Chị phải trả bao nhiêu tiền?

  1. 135.000 đồng, vì ưu đãi khách hàng thân thiết chỉ áp dụng đúng lần thứ 5, không áp dụng cho lần thứ 6 trở đi.
  2. 108.000 đồng, vì chị được giảm 10% trên tổng hóa đơn do đây là lần thứ 6 và thuộc diện khách hàng thân thiết. (correct answer)
  3. 96.000 đồng, vì chị được giảm 20% do đã là khách hàng thân thiết qua nhiều lần sử dụng dịch vụ.
  4. 119.000 đồng, vì chỉ áo khoác không được giảm giá, còn áo sơ mi và quần tây thì được giảm 10%.
Explanation: Khi gặp bài toán tính tiền có kèm điều kiện ưu đãi, bạn cần làm hai việc: tính tổng giá gốc trước, sau đó kiểm tra xem điều kiện giảm giá có được áp dụng không. Trước tiên, hãy tính tổng hóa đơn của chị Lan: 3×15.000+2×20.000+1×35.000=45.000+40.000+35.000=120.000 đoˆˋng3 \times 15.000 + 2 \times 20.000 + 1 \times 35.000 = 45.000 + 40.000 + 35.000 = 120.000 \text{ đồng} Bảng giá ghi rõ: khách hàng thân thiết là từ lần thứ 5 trở đi, nghĩa là lần 5, lần 6, lần 7... đều được giảm 10%. Chị Lan đến lần thứ 6, hoàn toàn đủ điều kiện. Vậy số tiền phải trả là: 120.000×(110%)=120.000×0,9=108.000 đoˆˋng120.000 \times (1 - 10\%) = 120.000 \times 0{,}9 = 108.000 \text{ đồng} Đáp án B chính xác. Đáp án A sai vì hiểu nhầm "từ lần thứ 5 trở đi" thành "chỉ đúng lần thứ 5" — đây là bẫy đọc thiếu cẩn thận. Cụm "trở đi" nghĩa là tất cả các lần từ đó về sau đều được hưởng ưu đãi. Đáp án C sai vì tự ý tăng mức giảm lên 20% trong khi bảng giá chỉ ghi 10% — không có cơ sở nào để nhân đôi ưu đãi. Đáp án D sai vì bịa ra điều kiện giảm giá riêng cho từng loại đồ, trong khi bảng giá áp dụng 10% cho tổng hóa đơn, không phân biệt mặt hàng. Mẹo: Với dạng bài đọc hiểu thông tin thực tế, hãy gạch chân các cụm điều kiện như "từ... trở đi", "tối thiểu", "không quá"... trước khi tính toán để tránh hiểu sai phạm vi áp dụng.

Question 7

Một người bạn nhắn tin: 'Mình vừa mua được cái áo ở chợ, mặc cả mãi mới được giá hời.' Từ nào dưới đây có nghĩa gần nhất với 'mặc cả' trong ngữ cảnh mua sắm này?

  1. Trả giá và thương lượng với người bán để đạt được mức giá thấp hơn so với giá ban đầu người bán đưa ra. (correct answer)
  2. Thử mặc áo nhiều lần để xem có vừa vặn với kích thước cơ thể và phù hợp với sở thích cá nhân hay không trước khi quyết định mua.
  3. So sánh giá cả của cùng một mặt hàng tại nhiều cửa hàng khác nhau trước khi chọn nơi có giá tốt nhất để mua.
  4. Yêu cầu người bán hàng đổi lại sản phẩm khác hoặc hoàn tiền vì sản phẩm không đạt chất lượng như đã quảng cáo.
Explanation: Khi gặp câu hỏi về nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể, bạn cần chú ý đến toàn bộ câu văn chứ không chỉ nhìn vào từ cần giải thích. Ở đây, ngữ cảnh là mua đồ ở chợ và kết quả là "được giá hời" (mua được với giá rẻ hơn đáng kể), điều này cho thấy người mua đã chủ động tác động đến giá cả. "Mặc cả" là từ chỉ hành động thương lượng, trả giá với người bán để đạt được mức giá thấp hơn so với giá ban đầu. Đáp án A mô tả chính xác hành động này: người mua đề xuất mức giá thấp hơn, người bán phản hồi, hai bên thỏa thuận cho đến khi đạt được mức giá chấp nhận được. Đây là nghĩa đúng của "mặc cả" trong tiếng Việt. Đáp án B nhầm lẫn giữa "mặc cả" và hành động "thử đồ" — đây là bẫy chữ vì "mặc" trong tiếng Việt có nghĩa là mặc quần áo, khiến bạn dễ nghĩ đến việc thử áo. Tuy nhiên, "mặc cả" là một từ ghép cố định với nghĩa hoàn toàn khác. Đáp án C mô tả hành động so sánh giá giữa các cửa hàng — đây là "khảo giá", không phải "mặc cả", vì không có sự thương lượng trực tiếp nào. Đáp án D nói về việc đổi trả hàng vì lý do chất lượng, hoàn toàn không liên quan đến quá trình thương lượng giá trước khi mua. Mẹo nhớ: Khi gặp từ ghép, đừng suy nghĩa từng chữ riêng lẻ — hãy nhớ nghĩa tổng thể của cả cụm từ. "Mặc cả" = thương lượng giá, không liên quan đến việc mặc thử quần áo.

Question 8

Trong ngữ cảnh mua sắm quần áo, khách hàng hỏi nhân viên: 'Cái này có hàng tồn kho không?' Câu hỏi này có nghĩa là gì?

  1. Khách hàng muốn biết sản phẩm đó có phải là hàng cũ đã được lưu kho lâu ngày và có thể bị giảm chất lượng do bảo quản không đúng cách hay không.
  2. Khách hàng muốn hỏi xem sản phẩm đó có được sản xuất trong nước hay là hàng nhập khẩu từ kho ngoại quốc theo đơn đặt hàng đặc biệt.
  3. Khách hàng muốn biết giá của sản phẩm đó có đang được giảm do là hàng tồn cuối mùa và cần thanh lý để nhường chỗ cho hàng mới hay không.
  4. Khách hàng muốn biết liệu cửa hàng còn sản phẩm đó trong kho hay đã hết, tức là hỏi về tình trạng còn hàng để mua. (correct answer)
Explanation: Khi gặp câu hỏi về ngữ nghĩa trong giao tiếp thương mại, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thểnghĩa thực tế của cụm từ trong đời sống, không phải nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Cụm "hàng tồn kho" trong tiếng Việt thương mại hàng ngày có nghĩa là hàng còn lại trong kho, tức là sản phẩm vẫn còn sẵn có để bán. Khi khách hàng hỏi "Cái này có hàng tồn kho không?", họ đơn giản muốn biết cửa hàng còn sản phẩm đó để mua hay đã hết hàng. Đây chính xác là điều mà đáp án D diễn đạt — hỏi về tình trạng còn hàng trong kho để có thể mua. Đáp án A sai vì nó hiểu "tồn kho" theo nghĩa tiêu cực là hàng cũ, lưu lâu ngày bị giảm chất lượng — đây là sự suy diễn không có cơ sở trong ngữ cảnh mua sắm thông thường. Đáp án B hoàn toàn lạc đề khi gắn "hàng tồn kho" với nguồn gốc sản xuất trong nước hay nhập khẩu — hai khái niệm này không liên quan nhau. Đáp án C nhầm lẫn "hàng tồn kho" với "hàng thanh lý cuối mùa giảm giá" — dù có liên quan đến kho hàng, nhưng câu hỏi của khách không hề đề cập đến giá hay việc thanh lý. Mẹo ghi nhớ: Trong tiếng Việt thương mại, "còn hàng không?" và "có hàng tồn kho không?" đều mang nghĩa hỏi về sự sẵn có của sản phẩm. Hãy luôn đặt cụm từ vào đúng ngữ cảnh giao tiếp thực tế thay vì phân tích từng chữ một cách máy móc.

Question 9

Một nhà hàng buffet ghi trên bảng: 'Giá buffet: Người lớn 250.000đ/người, Trẻ em từ 6-12 tuổi: 50% giá người lớn, Trẻ em dưới 6 tuổi: miễn phí. Phụ thu nước uống: 30.000đ/người (áp dụng cho tất cả khách từ 6 tuổi trở lên).'

Gia đình anh Nam gồm: anh Nam (35 tuổi), chị Lan (33 tuổi), bé An (8 tuổi) và bé Bi (4 tuổi). Họ phải trả tổng cộng bao nhiêu tiền?

  1. 695.000 đồng, vì tính đủ buffet và nước uống cho anh Nam, chị Lan và bé An; bé Bi miễn phí buffet nhưng vẫn tính nước uống.
  2. 720.000 đồng, vì tính buffet cho tất cả 4 người theo giá người lớn và phụ thu nước uống cho 3 người từ 6 tuổi trở lên.
  3. 665.000 đồng, vì tính buffet và nước uống cho 2 người lớn và bé An, còn bé Bi hoàn toàn miễn phí cả buffet lẫn nước uống. (correct answer)
  4. 635.000 đồng, vì chỉ tính buffet cho 2 người lớn và bé An mà không tính phụ thu nước uống cho bé An vì đây là trẻ em.
Explanation: Khi gặp bài toán tính tiền với nhiều điều kiện áp dụng theo độ tuổi, bạn cần đọc kỹ từng quy tắc và phân loại từng thành viên trước khi tính. Hãy phân tích từng người trong gia đình anh Nam. Anh Nam (35 tuổi) và chị Lan (33 tuổi) là người lớn: mỗi người trả 250.000đ buffet + 30.000đ nước uống = 280.000đ/người → hai người lớn: 560.000đ. Bé An (8 tuổi) thuộc nhóm 6–12 tuổi: buffet = 50% × 250.000đ = 125.000đ, cộng phụ thu nước uống 30.000đ (vì từ 6 tuổi trở lên) → bé An: 155.000đ. Bé Bi (4 tuổi) dưới 6 tuổi: miễn phí buffet, và vì chưa đủ 6 tuổi nên không áp dụng phụ thu nước uống → bé Bi: . Tổng cộng: 560.000+155.000=665.000đ560.000 + 155.000 = 665.000đ → đáp án C là chính xác. Đáp án A (695.000đ) sai vì tính thêm 30.000đ nước uống cho bé Bi, trong khi bảng giá nêu rõ phụ thu chỉ áp dụng cho khách từ 6 tuổi trở lên — bé Bi 4 tuổi không thuộc diện này. Đáp án B (720.000đ) sai vì tính buffet cho bé Bi theo giá người lớn, hoàn toàn bỏ qua quy tắc miễn phí cho trẻ dưới 6 tuổi. Đáp án D (635.000đ) sai vì bỏ sót phụ thu nước uống 30.000đ của bé An — bé đã 8 tuổi nên thuộc diện áp dụng phụ thu. Mẹo: Với dạng bài này, hãy lập bảng nhỏ: liệt kê từng người, độ tuổi, rồi điền từng khoản phí. Đừng bỏ qua các điều kiện "từ... trở lên" hay "dưới... tuổi" — đây thường là bẫy phổ biến nhất.