Finding Practical Information - Vietnamese

  1. Chị Hoa (28 tuổi) uống 2 viên lúc 7:00 sáng và 2 viên lúc 12:00 trưa. Buổi chiều lúc 4:00, chị vẫn còn đau đầu và muốn uống thêm. Chị có thể uống tối đa bao nhiêu viên lúc 4:00 chiều, và sau đó còn được uống thêm lần nào trong ngày không?
    Answer: Chị có thể uống 2 viên lúc 4:00 chiều vì đã đủ 4 tiếng kể từ 12:00 trưa, và sau đó có thể uống thêm 2 viên lần cuối lúc 8:00 tối vì tổng sẽ đúng 8 viên. Khi gặp dạng bài đọc hiểu hướng dẫn sử dụng thuốc, bạn cần theo dõi đồng thời hai ràng buộc: khoảng cách tối thiểu giữa các lần uống và tổng số viên tối đa trong ngày. Bỏ sót một trong hai dễ dẫn đến sai. Hãy tính toán cụ thể cho chị Hoa. Chị đã uống: 2 viên lúc 7:00 và 2 viên lúc 12:00 → tổng 4 viên, còn có thể uống tối đa thêm 4 viên (giới hạn 8 viên/ngày). Lúc 4:00 chiều cách 12:00 trưa đúng 4 tiếng — thỏa điều kiện "ít nhất 4 tiếng". Chị uống 2 viên lúc 4:00 → tổng 6 viên, còn dư 2 viên. Lần uống tiếp theo sớm nhất là 4:00 + 4 tiếng = 8:00 tối, và uống thêm 2 viên sẽ đạt đúng 8 viên — không vi phạm quy định. Đây là đáp án A, hoàn toàn hợp lệ. Đáp án B sai vì cho rằng "đúng 4 tiếng chưa đủ" — nhưng hướng dẫn ghi "ít nhất 4 tiếng", nghĩa là bằng 4 tiếng là được. Đáp án C sai ở chỗ tự giới hạn còn 1 viên — không có cơ sở nào trong văn bản; chị vẫn còn dư 4 viên sau lần uống 12:00. Đáp án D sai khi lập luận rằng lần uống lúc 8:00 tối sẽ vượt quá 8 viên — thực tế 4 + 2 + 2 = 8 viên, không vượt. Mẹo thực tế: Với bài đọc hướng dẫn thuốc, hãy lập một dòng thời gian nhỏ và cộng dồn số viên từng bước — tránh tính nhẩm vội sẽ bỏ sót ràng buộc quan trọng.
  2. Sinh viên Khoa muốn đi từ Bến xe Miền Tây đến Chợ Bến Thành lúc 7:30 sáng và trở về lúc 7:30 tối. Anh có thẻ sinh viên. Tổng chi phí và thời gian chờ xe (tính từ lúc đến bến) tối đa trong cả hai lượt là bao nhiêu?
    Answer: Tổng chi phí 6.000 đồng; thời gian chờ tối đa: 15 phút cho chuyến đi và 25 phút cho chuyến về. Khi gặp dạng bài này, bạn cần phân tích từng lượt đi riêng biệt theo hai tiêu chí: giờ cao điểm (để xác định thời gian chờ) và đối tượng hành khách (để xác định giá vé). Chuyến đi (7:30 sáng): Khung giờ cao điểm buổi sáng là 6:00–9:00, và 7:30 nằm trong khoảng này → tần suất 15 phút/chuyến, tức thời gian chờ tối đa là 15 phút. Khoa có thẻ sinh viên → giá vé 3.000 đồng. Chuyến về (7:30 tối): Giờ cao điểm buổi chiều chỉ kéo dài từ 16:00–19:00. Mặc dù "7:30 tối" nghe có vẻ là giờ đông, nhưng 19:30 đã ngoài khung 16:00–19:00 → tần suất 25 phút/chuyến, thời gian chờ tối đa là 25 phút. Giá vé vẫn là 3.000 đồng vì Khoa vẫn xuất trình thẻ sinh viên. Tổng chi phí: 3.000+3.000=6.000 đoˆˋng3.000 + 3.000 = 6.000 \text{ đồng}. Thời gian chờ: 15 phút (đi) và 25 phút (về). Đây chính xác là đáp án D. Đáp án A sai vì tính giá vé người lớn (6.000 × 2 = 12.000), bỏ qua ưu đãi sinh viên. Đáp án B mắc lỗi tương tự về giá vé. Đáp án C sai kép: vừa tính sai tổng tiền (chỉ 6.000 cho cả hai lượt), vừa nhầm rằng 7:30 sáng ngoài giờ cao điểm. Mẹo: Với bài đọc thông tin dạng bảng/thông báo, hãy gạch chân các mốc thời gian cụ thể và đối chiếu từng điều kiện một — đừng đọc lướt và giả định theo cảm tính.
  3. Chị Mai gửi xe máy lúc 9:15 sáng và lấy xe lúc 1:45 chiều. Chị mua hàng trị giá 180.000 đồng. Chị phải trả bao nhiêu tiền gửi xe?
    Answer: 11.000 đồng — 5.000 đồng cho 3 tiếng đầu và 6.000 đồng cho 2 tiếng vượt (1 tiếng 30 phút làm tròn lên thành 2 tiếng). Khi gặp bài toán tính phí gửi xe có điều kiện, bạn cần xử lý theo đúng thứ tự: xác định thời gian thực tế → kiểm tra điều kiện miễn phí → tính phí theo từng mốc quy định. Trước tiên, hãy tính thời gian gửi xe của chị Mai: từ 9:15 sáng đến 1:45 chiều là 4 tiếng 30 phút. Tiếp theo, kiểm tra điều kiện miễn phí: chính sách yêu cầu mua hàng trên 200.000 đồng, nhưng chị Mai chỉ mua 180.000 đồng — không đủ điều kiện. Vậy chị phải trả phí bình thường. Theo bảng phí xe máy: 5.000 đồng cho dưới 3 tiếng đầu. Thời gian vượt quá là 4 tiếng 30 phút − 3 tiếng = 1 tiếng 30 phút. Theo quy định, phần lẻ dưới 1 tiếng được tính tròn lên, nên 1 tiếng 30 phút = 2 tiếng vượt. Phí vượt: 2×3.000=6.0002 \times 3.000 = 6.000 đồng. Tổng: 5.000+6.000=11.0005.000 + 6.000 = \mathbf{11.000} đồng — đáp án C là đúng. Đáp án A sai vì bỏ qua ngưỡng "trên 200.000 đồng" — chị Mai mua 180.000 đồng nên không được miễn phí. Đây là bẫy đọc thiếu điều kiện rất phổ biến. Đáp án B sai vì tính 1 tiếng 30 phút thành 3 tiếng thay vì 2 tiếng — nhầm lẫn cách làm tròn (chỉ phần lẻ dưới 1 tiếng mới làm tròn lên 1 tiếng). Đáp án D sai hoàn toàn về cách phân chia tiếng cơ bản và tiếng vượt. Mẹo: Với bài toán phí theo thời gian, hãy gạch chân ba yếu tố: thời gian thực tế, ngưỡng miễn phí (nếu có), và quy tắc làm tròn — xử lý từng bước sẽ tránh được phần lớn sai lầm.
  4. Hôm nay là thứ Bảy. Anh Minh muốn đặt bàn lúc 10:30 tối. Nhà hàng có nhận đặt bàn không, và nếu có thì anh ấy còn bao nhiêu thời gian để đến ăn trước khi nhà hàng đóng cửa?
    Answer: Không, nhà hàng không nhận đặt bàn sau 10:00 tối vào cuối tuần, nên anh Minh không thể đặt bàn lúc đó. Khi gặp dạng câu hỏi đọc hiểu về lịch trình hoặc quy định giờ giấc, bạn cần chú ý đến từng điều kiện cụ thể được nêu trong thông báo — đặc biệt là các trường hợp ngoại lệ so với quy định chung. Trong thông báo, nhà hàng nêu rõ hai mốc thời gian không nhận đặt bàn: sau 9:00 tối vào ngày thường, và sau 10:00 tối vào cuối tuần. Hôm nay là thứ Bảy — tức là cuối tuần — nên quy tắc áp dụng là không nhận đặt bàn sau 10:00 tối. Anh Minh muốn đặt bàn lúc 10:30 tối, tức là đã qua mốc 10:00 tối. Vì vậy, nhà hàng không nhận đặt bàn, và đáp án B là chính xác. Đáp án A sai vì tuy nhà hàng đóng cửa lúc 11:00 tối vào thứ Bảy, nhưng quy định đặt bàn lại khác — nhà hàng đã ngừng nhận đặt bàn từ 10:00 tối, không phải 11:00 tối. Đừng nhầm lẫn giữa giờ đóng cửa và giờ ngừng nhận đặt bàn. Đáp án C bịa ra thông tin nhà hàng đóng cửa lúc 12:00 đêm — thông tin này hoàn toàn không có trong bài. Đáp án D áp dụng sai quy tắc: thứ Bảy không phải ngày thường theo thông báo, mà được tính là cuối tuần (cùng với Chủ Nhật). Mẹo: Trong các bài đọc hiểu có nhiều quy định, hãy tạo thói quen gạch chân từng điều kiện riêng biệt trước khi đọc câu hỏi — điều này giúp bạn không bị đánh lừa bởi thông tin đúng nhưng áp dụng sai hoàn cảnh.
  5. Chị Linh mua một chiếc váy (giảm giá 40%) vào thứ Tư ngày 5/6. Hôm nay là thứ Hai ngày 10/6 và chị muốn trả hàng để lấy lại tiền. Chiếc váy vẫn còn nguyên tem, chưa giặt và chị có hóa đơn. Chị có được hoàn tiền không?
    Answer: Không, chị không được hoàn tiền vì hôm nay là ngày thứ 5 kể từ ngày mua (6, 7, 8, 9, 10/6), đã vượt quá hạn 3 ngày để trả hàng hoàn tiền. Khi gặp bài toán tính thời hạn đổi/trả hàng, điều quan trọng nhất là phân biệt rõ hai chính sách khác nhau: đổi hàng (7 ngày) và trả hàng hoàn tiền (3 ngày). Nhiều người nhầm lẫn giữa hai mốc thời gian này và đó chính là bẫy của câu hỏi. Chị Linh mua hàng ngày 5/6, và đề bài nói rõ "không kể ngày mua" — tức là ngày 5/6 không được đếm. Ba ngày tiếp theo lần lượt là: ngày 1 → 6/6, ngày 2 → 7/6, ngày 3 → 8/6. Như vậy, hạn cuối để trả hàng hoàn tiền là 8/6. Hôm nay là 10/6, tức là đã qua ngày 8/6 được 2 ngày — chị Linh đã hết hạn hoàn tiền. Đáp án đúng là B. Đáp án A sai vì lý luận đúng về điều kiện (giảm giá 40%, còn nguyên tem, có hóa đơn) nhưng lại áp dụng nhầm hạn 7 ngày đổi hàng thay vì hạn 3 ngày hoàn tiền — đây là hai chính sách khác nhau, không thể thay thế cho nhau. Đáp án C sai vì kết luận ngược với thực tế: 10/6 rõ ràng đã qua 8/6. Đáp án D hoàn toàn bịa đặt — chính sách không hề đề cập việc loại trừ ngày Chủ nhật hay quy định gì về "đầu tuần." Mẹo ghi nhớ: Luôn xác định chị đang yêu cầu đổi hay trả hoàn tiền, sau đó áp đúng mốc thời gian tương ứng. Đừng để các điều kiện phụ (nguyên tem, hóa đơn) làm bạn quên kiểm tra thời hạn trước tiên.
  6. Ngày hôm nay là thứ Bảy, ngày 10/8/2024. Anh Nam (22 tuổi, đã tốt nghiệp THPT) muốn đăng ký học và hưởng ưu đãi giảm giá. Nếu anh nộp hồ sơ vào thứ Hai tới (12/8/2024), tổng số tiền anh cần chuẩn bị là bao nhiêu?
    Answer: 6.600.000 đồng — gồm học phí sau giảm 20% (6.400.000 đồng) và phí hồ sơ 200.000 đồng, nộp trước hạn 15/8. Khi gặp dạng bài đọc hiểu thông báo tuyển sinh kèm tính toán, bạn cần kiểm tra đồng thời ba yếu tố: điều kiện người học, thời hạn ưu đãi, và các khoản phí cần nộp. Bỏ sót bất kỳ yếu tố nào cũng dẫn đến sai kết quả. Trong trường hợp này, anh Nam 22 tuổi, đã tốt nghiệp THPT — đủ điều kiện học. Anh nộp hồ sơ vào thứ Hai, ngày 12/8/2024, tức là trước hạn 15/8 và đúng ngày làm việc (thứ Hai đến thứ Sáu, 8:00–17:00). Vì vậy, anh được hưởng ưu đãi giảm 20%. Phép tính như sau: 8.000.000×(1−20%)+200.000=6.400.000+200.000=6.600.000 đoˆˋng8.000.000 \times (1 - 20\%) + 200.000 = 6.400.000 + 200.000 = 6.600.000 \text{ đồng} Đáp án A là chính xác. Đáp án B sai vì cho rằng thứ Hai không phải ngày làm việc — thông báo ghi rõ nộp hồ sơ từ thứ Hai đến thứ Sáu, nên 12/8 hoàn toàn hợp lệ. Đáp án C sai vì bỏ qua phí hồ sơ 200.000 đồng. Thông báo nêu rõ khoản phí này là bắt buộc và không hoàn lại, không liên quan đến ưu đãi đăng ký sớm. Đáp án D sai vì tự thêm điều kiện "nộp trực tiếp trước 10/8" — điều này hoàn toàn không có trong thông báo. Đây là bẫy suy diễn sai thông tin. Mẹo: Với bài đọc thông báo, chỉ dùng thông tin có trong văn bản. Đừng tự suy diễn thêm điều kiện — đó là bẫy phổ biến nhất trong dạng câu hỏi này.
  7. Anh Tuấn học lớp B1 và muốn đăng ký thêm lớp Giao tiếp. Tuy nhiên, tối thứ Sáu anh thường bận đến 20:30. Lịch lớp B1 và lớp Giao tiếp có trùng nhau không, và anh Tuấn có thể tham gia đầy đủ lớp Giao tiếp không?
    Answer: Lịch không trùng nhau (B1 là thứ Ba–Năm, Giao tiếp là thứ Sáu), nhưng anh không thể tham gia đầy đủ lớp Giao tiếp vì lớp bắt đầu lúc 20:00 trong khi anh bận đến 20:30. Khi gặp dạng bài đọc hiểu lịch học, bạn cần kiểm tra hai yếu tố độc lập: (1) các lớp có trùng lịch không, và (2) người học có đáp ứng được điều kiện thực tế không. Đừng để thông tin về học phí hay chính sách khác làm bạn mất tập trung. Nhìn vào thông báo, lớp B1 diễn ra vào thứ Ba và thứ Năm (17:30–19:30), còn lớp Giao tiếp vào thứ Sáu (20:00–21:30). Hai lịch này hoàn toàn không trùng nhau về ngày học. Tuy nhiên, anh Tuấn bận đến 20:30 tối thứ Sáu, trong khi lớp Giao tiếp bắt đầu lúc 20:00 — nghĩa là anh sẽ vào muộn 30 phút và không thể tham gia đầy đủ buổi học. Đáp án A phản ánh chính xác cả hai điểm này. Đáp án B sai vì thông báo không hề đề cập đến chính sách cho vào lớp muộn. Bạn không được tự suy diễn thêm thông tin không có trong văn bản — đây là bẫy rất phổ biến. Đáp án C sai vì nhầm lịch học: lớp B1 chỉ có thứ Ba và thứ Năm, không có thứ Sáu. Đáp án D tuy tính học phí đúng 1.200.000×2×0,85=2.040.0001.200.000 \times 2 \times 0{,}85 = 2.040.000 đồng, nhưng lại gắn điều kiện giảm giá với việc đến đúng giờ — điều này không có trong thông báo, nên đây là thông tin bịa đặt. Mẹo: Với bài đọc hiểu thực dụng, chỉ dùng thông tin có trong văn bản. Nếu đáp án chứa chi tiết mà bài không nhắc đến, hãy loại ngay.
  8. Chị Phương cần gửi một kiện hàng dễ vỡ nặng 1,3 kg đến một tỉnh khác. Tổng cước phí chị phải trả là bao nhiêu?
    Answer: 66.000 đồng — cước liên tỉnh cho 1,5 kg (35.000 + 10.000 × 2 = 55.000) cộng phụ phí hàng dễ vỡ 20% (11.000 đồng). Khi gặp dạng bài tính cước phí theo bảng giá, bạn cần xử lý theo đúng thứ tự: làm tròn cân nặng trước, tính cước cơ bản sau, rồi mới áp dụng phụ phí. Bước 1 — Làm tròn cân nặng: Kiện hàng nặng 1,3 kg. Theo quy tắc, cân nặng được làm tròn lên đến 0,5 kg gần nhất, nên 1,3 kg → 1,5 kg. Bước 2 — Tính cước liên tỉnh cho 1,5 kg: - 0,5 kg đầu tiên: 35.000 đồng - 1,0 kg còn lại = 2 đơn vị 0,5 kg tiếp theo: 2×10.000=20.0002 \times 10.000 = 20.000 đồng - Tổng cước cơ bản: 35.000+20.000=55.00035.000 + 20.000 = 55.000 đồng Bước 3 — Áp dụng phụ phí hàng dễ vỡ 20%: 55.000×20%=11.000 đoˆˋng55.000 \times 20\% = 11.000 \text{ đồng} Tổng cộng: 55.000+11.000=66.00055.000 + 11.000 = \mathbf{66.000} đồng → Đáp án D là đúng. Đáp án A sai vì làm tròn lên 2,0 kg, nhưng 1,3 kg chỉ cần làm tròn lên 1,5 kg — không phải bội số tiếp theo của 0,5 kg cao hơn. Đáp án B sai vì bỏ qua bước làm tròn, tính thẳng trên 1,3 kg. Đáp án C sai kép: dù tính đúng cước 55.000 đồng, nhưng bỏ qua phụ phí hàng dễ vỡ — thông báo không có điều kiện "khai báo trước", phụ phí áp dụng cho loại hàng, không phải thủ tục. Mẹo: Trong bài toán cước phí có nhiều điều kiện, hãy lập danh sách các bước áp dụng theo thứ tự và không bỏ sót bất kỳ điều kiện nào trong đề bài — đây thường là bẫy phổ biến nhất.
  9. Anh Tuấn mua thẻ thành viên tháng và đến hồ bơi 5 lần trong tháng, trong đó 3 lần có tham gia lớp học bơi. Nếu anh mua vé lẻ thay vì thẻ thành viên, anh sẽ tiết kiệm hay tốn thêm bao nhiêu tiền?
    Answer: Anh tốn thêm 350.000 đồng khi mua thẻ thành viên — tổng chi phí với thẻ là 1.200.000 đồng (600.000 thẻ + 600.000 học bơi), trong khi mua vé lẻ chỉ mất 850.000 đồng (250.000 vé vào + 600.000 học bơi). Khi gặp bài toán so sánh chi phí như thế này, bạn cần tính tổng chi phí thực tế của từng phương án, rồi mới so sánh — đừng vội kết luận chỉ dựa vào một khoản. Phương án thẻ thành viên: Anh Tuấn trả 600.000 đồng cho thẻ tháng. Thẻ này bao gồm vé vào cửa không giới hạn, nhưng không áp dụng cho lớp học bơi. Vì anh học 3 buổi, anh vẫn phải trả thêm 3×200.000=600.0003 \times 200.000 = 600.000 đồng tiền học. Tổng: 600.000+600.000=1.200.000600.000 + 600.000 = 1.200.000 đồng. Phương án vé lẻ: Anh vào hồ 5 lần, mỗi lần 50.000 đồng: 5×50.000=250.0005 \times 50.000 = 250.000 đồng. Chi phí học bơi vẫn là 600.000 đồng (không thay đổi). Tổng: 250.000+600.000=850.000250.000 + 600.000 = 850.000 đồng. Chênh lệch: 1.200.000−850.000=350.0001.200.000 - 850.000 = 350.000 đồng — anh tốn thêm 350.000 đồng khi mua thẻ thành viên, nên đáp án đúng là C. Đáp án A sai vì tính toán lộn xộn, đưa ra kết luận "tốn thêm 250.000" nhưng con số không khớp với thực tế. Đáp án B sai vì hiểu nhầm rằng thẻ thành viên bao gồm cả học phí — quy định ghi rõ thẻ không áp dụng cho dịch vụ bổ sung. Đáp án D sai vì cho rằng tổng chi phí hai phương án bằng nhau, điều này hoàn toàn không đúng. Mẹo: Luôn đọc kỹ các ngoại lệ và điều kiện loại trừ trong bảng quy định — đây thường là "bẫy" chính của dạng bài so sánh chi phí.

Start this quiz