- Đọc hai câu sau và xác định sự khác biệt về nghĩa của từ 'chín': (1) 'Quả xoài đã chín vàng trên cành.' (2) 'Sau nhiều năm luyện tập, kỹ năng của anh ấy đã chín muồi.' Từ 'chín' trong câu nào mang nghĩa chuyển, và nghĩa chuyển đó được hình thành theo phương thức nào?
Answer: Câu (2) mang nghĩa chuyển theo phương thức ẩn dụ, lấy hình ảnh trái cây chín để chỉ sự hoàn thiện, đạt đến độ thành thục của kỹ năng hay năng lực
Khi gặp câu hỏi về nghĩa gốc và nghĩa chuyển, bạn cần xác định: từ nào đang được dùng đúng với nghĩa ban đầu của nó, từ nào đang được "mượn" để diễn đạt một khái niệm khác thông qua liên tưởng.
Từ "chín" có nghĩa gốc là trạng thái trái cây, hạt ngũ cốc đã phát triển hoàn toàn, sẵn sàng để ăn — đây là nghĩa cụ thể, vật chất. Trong câu (1), "quả xoài chín vàng" dùng đúng nghĩa gốc này. Còn câu (2), "kỹ năng chín muồi" không nói đến trái cây thực sự — nó mượn hình ảnh trái chín để ví von với sự hoàn thiện của kỹ năng con người. Đây là phép ẩn dụ: dựa trên sự tương đồng về bản chất giữa "trái cây đạt độ hoàn hảo" và "năng lực đạt đến đỉnh cao". Vì vậy, đáp án C là chính xác.
A sai vì cho rằng cả hai câu đều mang nghĩa gốc — điều này bỏ qua hoàn toàn sự chuyển nghĩa rõ ràng ở câu (2), nơi "chín" được áp dụng cho một đối tượng trừu tượng là kỹ năng.
B sai vì nhầm câu (1) là nghĩa chuyển. Nói xoài chín là dùng đúng nghĩa gốc, không có sự chuyển nghĩa nào ở đây.
D sai vì áp dụng nhầm khái niệm hoán dụ. Hoán dụ dựa trên quan hệ tương cận (gần nhau về không gian, thời gian, nhân-quả), còn ẩn dụ dựa trên tương đồng về đặc điểm — và câu (2) rõ ràng dùng tương đồng.
Mẹo nhớ: Ẩn dụ = giống nhau về bản chất (A giống B). Hoán dụ = liên quan đến nhau (A đại diện cho B). Hễ thấy một từ cụ thể được dùng để chỉ khái niệm trừu tượng có cùng đặc điểm, đó là ẩn dụ!
- Từ 'tán thưởng' trong đoạn văn trên thuộc loại từ ghép nào, và nghĩa của từng yếu tố cấu thành là gì?
Answer: Từ ghép đẳng lập, trong đó 'tán' nghĩa là ca ngợi, khen ngợi và 'thưởng' nghĩa là đánh giá cao, ghi nhận — kết hợp tạo nghĩa hoan nghênh, khen ngợi nhiệt liệt
Khi gặp câu hỏi về phân loại từ ghép trong tiếng Việt, bạn cần xác định hai điều: cấu trúc quan hệ giữa các yếu tố (đẳng lập hay chính phụ) và nghĩa gốc của từng thành tố.
"Tán thưởng" là từ ghép đẳng lập vì hai yếu tố cấu thành có vai trò ngang nhau, không yếu tố nào bổ nghĩa cho yếu tố còn lại. "Tán" (讚) mang nghĩa ca ngợi, khen ngợi; "thưởng" (賞) mang nghĩa đánh giá cao, ghi nhận giá trị. Cả hai cùng hướng về một trường nghĩa tích cực, kết hợp tạo nên nghĩa tổng thể là hoan nghênh, khen ngợi nhiệt liệt — hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh khán giả phản ứng tích cực với bài trình bày. Đáp án C là đúng.
Đáp án A sai vì "tán thưởng" không phải từ láy. Từ láy yêu cầu sự lặp lại âm thanh có tính hình thức (như "lung linh", "rực rỡ"), còn "tán" và "thưởng" là hai hình vị có nghĩa độc lập, không phải âm tiết láy nhau.
Đáp án B sai vì hiểu sai cả cấu trúc lẫn nghĩa. "Tán" không có nghĩa là "phân tán" trong từ này, và quan hệ giữa hai yếu tố không phải chính phụ.
Đáp án D sai vì "tán" không có nghĩa "nói chuyện trao đổi" và "thưởng" không đơn thuần là "thưởng thức" — đây là cách ghép nghĩa tùy tiện, không có cơ sở từ nguyên.
Mẹo học: Với từ ghép đẳng lập, thử kiểm tra xem cả hai yếu tố có cùng trường nghĩa không — nếu có, nghĩa tổng thể thường là sự tổng hợp, không phải bổ sung một chiều.
- Từ 'kiên nhẫn' thuộc họ từ nào sau đây? Chọn nhóm từ mà tất cả các từ đều có liên quan về nghĩa hoặc cấu tạo với yếu tố 'kiên' trong từ gốc.
Answer: Kiên trì, kiên cường, kiên định, kiên quyết — đều chứa yếu tố 'kiên' mang nghĩa vững chắc, bền bỉ, không lay chuyển
Khi gặp dạng câu hỏi về "họ từ" hay nhóm từ có liên quan, bạn cần xác định rõ tiêu chí phân loại: là cùng yếu tố gốc, cùng nghĩa, hay chỉ giống âm thanh? Trong câu này, yếu tố cần chú ý là 'kiên' trong từ kiên nhẫn — mang nghĩa Hán Việt là vững chắc, bền bỉ, không lung lay.
Đáp án A chính xác vì tất cả bốn từ — kiên trì, kiên cường, kiên định, kiên quyết — đều chứa yếu tố 'kiên' với đúng nghĩa đó. Chúng không chỉ giống nhau về hình thức (cùng âm tiết đầu) mà còn thống nhất về ngữ nghĩa: sự vững vàng, không thay đổi trước khó khăn. Đây là "họ từ" thực sự của kiên nhẫn xét theo yếu tố 'kiên'.
Đáp án B là bẫy phổ biến: kiến thức, kiện tướng, kiêng kị chỉ có âm đầu gần giống nhau, nhưng các yếu tố Hán Việt hoàn toàn khác nghĩa và khác chữ Hán. Đây là lỗi nhầm lẫn âm thanh với nghĩa gốc. Đáp án C tập trung vào yếu tố 'nhẫn' — một nửa còn lại của từ kiên nhẫn — nhưng câu hỏi yêu cầu nhóm từ liên quan đến 'kiên', không phải 'nhẫn'. Đáp án D đưa ra từ thuần Việt đồng nghĩa như bền bỉ, bền vững, nhưng đây là nhóm từ đồng nghĩa, không phải cùng gốc yếu tố Hán Việt.
Mẹo học: Khi phân tích từ Hán Việt ghép, hãy tách từng yếu tố và tra nghĩa riêng. Đừng để âm tiết giống nhau đánh lừa bạn — kiên (坚) và kiến (見/建) trông giống nhau khi đọc nhưng hoàn toàn khác nghĩa.
- Trong đoạn văn trên, từ 'lủng củng' được dùng để miêu tả điều gì? Chọn giải thích phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Answer: Cách viết còn rời rạc, thiếu liên kết và không trơn tru, gây khó hiểu cho người đọc
Khi gặp câu hỏi về nghĩa của từ trong ngữ cảnh, bạn cần đọc kỹ toàn bộ câu để hiểu từ đó bổ sung hay đối lập với thông tin nào. Đây là dạng câu hỏi kiểm tra khả năng hiểu từ vựng theo ngữ cảnh, không phải chỉ tra nghĩa đơn thuần.
Trong câu này, cô giáo khen bài văn có ý tưởng độc đáo nhưng lại chê cách diễn đạt còn "lủng củng". Từ "nhưng" cho thấy sự tương phản: nội dung tốt, nhưng cách trình bày có vấn đề. Từ "lủng củng" trong tiếng Việt mang nghĩa không trơn tru, rời rạc, thiếu sự liên kết — áp dụng vào văn viết, nó chỉ lối diễn đạt vụng về, khó theo dõi. Cùng với cụm "chưa mạch lạc" đi kèm, đáp án D — cách viết rời rạc, thiếu liên kết, gây khó hiểu — là chính xác nhất.
Đáp án A sai vì câu văn đã xác nhận bài có nhiều ý tưởng sáng tạo ("độc đáo"), tức nội dung không thiếu ý. B sai vì "lủng củng" không liên quan đến lỗi chính tả hay ngữ pháp — đó là hai khái niệm khác nhau. C sai vì văn phong đơn giản hay thiếu hình ảnh sinh động là vấn đề về sự phong phú của ngôn từ, không phải về tính mạch lạc và liên kết.
Mẹo học: Với câu hỏi từ vựng ngữ cảnh, hãy chú ý các từ nối như "nhưng", "tuy nhiên", "mặc dù" — chúng thường chỉ ra mối quan hệ tương phản và giúp bạn xác định nghĩa của từ cần tìm chính xác hơn.
- Trong đoạn văn trên, từ 'thúc đẩy' có thể được thay thế bằng cụm từ nào mà không làm thay đổi nghĩa của câu?
Answer: Khuyến khích và tạo điều kiện để phát triển mạnh mẽ hơn theo chiều hướng tích cực
Khi gặp dạng câu hỏi thay thế từ đồng nghĩa, bạn cần hiểu rõ nghĩa cốt lõi của từ gốc, sau đó kiểm tra xem đáp án nào giữ nguyên cả nghĩa lẫn sắc thái tích cực hay tiêu cực.
Từ "thúc đẩy" mang nghĩa là tạo động lực, khuyến khích ai đó hoặc điều gì đó phát triển mạnh mẽ hơn theo chiều hướng tích cực — không có yếu tố cưỡng ép hay áp đặt. Trong câu văn, công ty muốn khơi dậy sự sáng tạo, không phải kiểm soát hay bắt buộc nhân viên. Vì vậy, đáp án B — "Khuyến khích và tạo điều kiện để phát triển mạnh mẽ hơn theo chiều hướng tích cực" là lựa chọn chính xác, vì nó bảo toàn hoàn toàn nghĩa gốc lẫn sắc thái khích lệ, tự nguyện.
Đáp án A sai vì "kiểm soát và định hướng chặt chẽ" mang hàm ý quản lý cứng nhắc, trái ngược với tinh thần tự do sáng tạo trong đoạn văn. Đáp án C sai vì "yêu cầu và bắt buộc" mang tính cưỡng chế — hoàn toàn mâu thuẫn với từ "thúc đẩy" vốn không có nghĩa ép buộc. Đáp án D sai vì "đánh giá và ghi nhận kết quả" nói về việc nhìn lại những gì đã làm được, trong khi "thúc đẩy" hướng về tương lai và hành động tiếp theo.
Mẹo học: Khi thay thế từ, hãy kiểm tra hai yếu tố: nghĩa đen và sắc thái (tích cực/tiêu cực, tự nguyện/cưỡng ép). Một từ sai sắc thái vẫn là sai dù nghĩa gần đúng.
- Xét các câu sau: (1) 'Anh ấy phát biểu ý kiến trong cuộc họp.' (2) 'Nhà máy phát biểu khói độc ra môi trường.' Câu nào dùng từ 'phát biểu' đúng và tại sao?
Answer: Chỉ câu (1) đúng, vì 'phát biểu' chỉ dùng cho hành động nói lên ý kiến, suy nghĩ của con người trong một bối cảnh giao tiếp chính thức
Khi gặp câu hỏi về từ dùng đúng/sai, bạn cần xác định nghĩa chính xác và phạm vi sử dụng của từ đó — không chỉ dựa vào âm thanh hay một thành tố Hán Việt riêng lẻ.
"Phát biểu" là từ Hán Việt ghép nghĩa hoàn chỉnh: phát (nói ra, bày tỏ) + biểu (thể hiện, trình bày). Kết hợp lại, từ này chỉ hành động nói lên ý kiến, suy nghĩ của con người trong một bối cảnh giao tiếp có tính chính thức như cuộc họp, hội nghị, lớp học. Vì vậy, câu (1) — "Anh ấy phát biểu ý kiến trong cuộc họp" — hoàn toàn đúng, và đáp án D là chính xác.
Câu (2) sai vì "nhà máy thải khói" là hiện tượng vật lý, không phải hành động ngôn ngữ hay giao tiếp. Dùng "phát biểu" ở đây là nhầm lẫn từ loại và ngữ nghĩa — từ đúng phải là "thải ra" hoặc "xả ra".
Đáp án B mắc bẫy phổ biến: tách riêng yếu tố phát (tỏa ra) rồi suy diễn tùy tiện. Trong tiếng Việt, từ ghép Hán Việt phải được hiểu theo nghĩa tổng thể, không được tách từng chữ để suy nghĩa mới. Đáp án A sai vì "phát biểu" hoàn toàn dùng được trong văn nói thông thường, không giới hạn ở văn viết trang trọng. Đáp án C sai vì "phát biểu" không dùng cho sự vật, hiện tượng tự nhiên.
Mẹo ghi nhớ: Với từ Hán Việt, luôn hỏi "Chủ thể có phải con người không? Hành động có liên quan đến ngôn ngữ/giao tiếp không?" — nếu cả hai đều có, từ mới dùng đúng.
- Theo đoạn văn, sự khác biệt cốt lõi giữa 'hào phóng' và 'phô trương' nằm ở yếu tố nào?
Answer: Động cơ bên trong — hào phóng xuất phát từ lòng tốt thực sự muốn chia sẻ, còn phô trương nhằm mục đích thu hút sự chú ý và nhận lời khen
Khi gặp câu hỏi so sánh hai khái niệm có vẻ giống nhau như thế này, hãy tập trung vào điểm khác biệt cốt lõi — không phải biểu hiện bên ngoài, mà là bản chất bên trong của hành động.
Đoạn văn cho thấy bà Lan luôn sẵn sàng chia sẻ vì bản thân bà muốn vậy — đó là hào phóng. Hàng xóm nhầm lẫn vì họ nghĩ bà làm vậy để được khen ngợi — đó là bản chất của phô trương. Như vậy, ranh giới giữa hai khái niệm nằm ở động cơ: cho đi vì lòng tốt thật sự, hay cho đi để thu hút sự chú ý. Đáp án B nắm bắt chính xác điều này.
Đáp án A sai vì đoạn văn không hề đề cập đến số lượng vật chất hay mức độ "ầm ĩ" — sự phân biệt không dựa trên bao nhiêu mà dựa trên tại sao. Đáp án C sai vì văn bản không đề cập đến việc đối tượng nhận là người thân hay người lạ — đây là sự suy diễn không có căn cứ. Đáp án D sai vì tần suất thực hiện (thường xuyên hay chỉ dịp đặc biệt) hoàn toàn không xuất hiện trong đoạn văn.
Mẹo học: Với dạng câu hỏi so sánh khái niệm, hãy tự hỏi: "Đoạn văn nói điều này tường minh hay tôi đang tự thêm vào?" Chỉ chọn đáp án có bằng chứng trực tiếp từ văn bản — tránh suy diễn ngoài phạm vi bài đọc.
- Dựa vào ngữ cảnh đoạn văn, từ 'cần cù' gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
Answer: Chăm chỉ, siêng năng và không ngại khó khăn trong công việc hằng ngày
Khi gặp dạng câu hỏi tìm từ gần nghĩa dựa vào ngữ cảnh, bạn cần làm hai việc: hiểu nghĩa gốc của từ được hỏi, rồi đối chiếu với các chi tiết cụ thể trong đoạn văn để xác nhận.
"Cần cù" là từ chỉ tính chăm chỉ, siêng năng, bền bỉ trong công việc — không lười biếng, không nản lòng dù công việc có vất vả. Đoạn văn củng cố điều này bằng hai hình ảnh rõ ràng: anh ấy đến sớm hơn mọi người và luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. Cả hai đều phản ánh sự chăm chỉ, kiên trì — không phải tài năng hay thái độ nhiệt tình.
Đáp án A là đúng vì "chăm chỉ, siêng năng và không ngại khó khăn" bám sát cả nghĩa từ điển lẫn bằng chứng trong đoạn văn.
Đáp án B sai vì "thông minh, nhanh nhẹn, sáng tạo" nói về năng lực trí tuệ, không liên quan đến sự chăm chỉ. Đoạn văn không đề cập gì đến cách anh ấy giải quyết vấn đề.
Đáp án C sai vì "cẩn thận, tỉ mỉ" gần với từ "kỹ lưỡng" hơn là "cần cù". Kiểm tra lại kết quả là hành động cụ thể không được nhắc đến trong đoạn.
Đáp án D sai vì "nhiệt tình, sẵn sàng giúp đỡ" mô tả thái độ với người khác, còn "cần cù" tập trung vào nỗ lực của bản thân trong công việc.
Mẹo ghi nhớ: Với dạng câu hỏi này, hãy gạch chân các chi tiết hành động trong đoạn văn trước khi xem đáp án — chúng thường "bật mí" nghĩa của từ cần tìm.