- Theo lời bà Hoa, doanh thu tháng Tết năm ngoái của tiệm bánh là bao nhiêu?
Answer: Khoảng 300 triệu đồng, vì tháng cao điểm như Tết gấp đôi mức doanh thu trung bình hàng tháng năm ngoái.
Khi gặp dạng câu hỏi yêu cầu tính toán từ thông tin trong bài đọc, bạn cần xác định đúng con số gốc và phép tính cần áp dụng — đừng chỉ nhặt bừa một con số xuất hiện trong đoạn văn.
Trong bài phỏng vấn, bà Hoa nói rõ hai thông tin liên quan: doanh thu trung bình mỗi tháng năm ngoái là 150 triệu đồng, và tháng cao điểm như Tết thì gấp đôi con số đó. Vậy doanh thu tháng Tết năm ngoái là:
150×2=300 triệu đoˆˋng
Đáp án B chính xác vì nó áp dụng đúng phép tính với đúng con số gốc.
Đáp án A sai vì 150 triệu là mức trung bình hàng tháng, không phải tháng Tết — câu hỏi hỏi riêng về tháng cao điểm, nên bạn không thể dừng lại ở con số này.
Đáp án C sai vì 20 triệu là doanh thu của tháng đầu tiên mở tiệm 15 năm trước, hoàn toàn không liên quan đến năm ngoái. Đây là bẫy "con số xuất hiện gần nhất" — bạn nhớ nó vì nó vừa được đọc, nhưng không phải dữ liệu cần thiết.
Đáp án D sai vì áp dụng phép nhân đôi vào con số sai — 20 triệu là doanh thu mở tiệm, không phải mức để so sánh tháng Tết.
Mẹo quan trọng: Với bài toán đọc hiểu có số liệu, hãy gạch chân mỗi con số và ghi rõ nó đại diện cho điều gì trước khi trả lời — tránh nhầm lẫn giữa các mốc thời gian khác nhau. - Một gia đình có con 4 tuổi và con 10 tuổi đến thăm khu cứu hộ động vật vào Chủ Nhật mà không đặt vé trước. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất tình huống của họ?
Answer: Gia đình không vào được khu cứu hộ vì chưa đặt vé trước, mặc dù đúng ngày và giờ mở cửa của khu vực này.
Khi gặp dạng câu hỏi đọc hiểu về quy định và điều kiện, bạn cần kiểm tra từng điều kiện một trước khi kết luận — đừng chỉ chú ý đến một phần thông tin mà bỏ qua phần còn lại.
Bài đọc nêu rõ: khách tham quan khu cứu hộ cần đặt vé trước ít nhất 2 ngày. Đây là điều kiện bắt buộc áp dụng cho tất cả khách, không có ngoại lệ nào được đề cập. Gia đình trong câu hỏi đến vào Chủ Nhật mà không đặt vé trước, nên dù đúng ngày mở cửa (thứ Bảy và Chủ Nhật), họ vẫn không đáp ứng điều kiện này. Vì vậy, đáp án A mô tả đúng nhất tình huống của họ.
Đáp án B sai vì bài đọc không hề có quy định "trẻ em dưới 15 tuổi được ưu tiên không cần đặt vé trước" — đây là thông tin bịa đặt, không có trong văn bản. Đáp án C mắc lỗi suy luận sai: chính sách miễn phí hay giảm giá vé liên quan đến giá tiền, không liên quan đến việc có cần đặt vé trước hay không — đó là hai điều kiện hoàn toàn khác nhau. Đáp án D gần đúng hơn nhưng vẫn sai vì ngụ ý con 4 tuổi được vào — trong khi toàn bộ gia đình đều bị từ chối do thiếu vé đặt trước, bất kể giá vé là bao nhiêu.
Mẹo chiến lược: Trong các bài đọc có nhiều quy định, hãy liệt kê nhanh các điều kiện bắt buộc (phải/cần) và kiểm tra xem tình huống có vi phạm bất kỳ điều kiện nào không — chỉ cần vi phạm một điều kiện là kết quả đã thay đổi hoàn toàn.
- Một sinh viên năm hai chưa đóng học phí học kỳ trước muốn đăng ký học phần vào ngày 12 tháng 9. Điều nào đúng với trường hợp này?
Answer: Sinh viên không thể đăng ký vì tài khoản bị khóa do chưa thanh toán học phí, mặc dù ngày 12 nằm đúng trong thời hạn đăng ký dành cho sinh viên năm hai.
Khi gặp dạng câu hỏi đọc hiểu thông báo quy định, bạn cần xác định tất cả các điều kiện áp dụng cho trường hợp được hỏi, không chỉ một điều kiện. Đây là bẫy phổ biến: chỉ chú ý đến một phần thông tin rồi bỏ qua phần còn lại.
Trong trường hợp này, sinh viên năm hai muốn đăng ký vào ngày 12 tháng 9. Đúng là thời hạn đăng ký cho sinh viên năm hai là từ ngày 10 đến ngày 20 tháng 9, nên ngày 12 hoàn toàn hợp lệ về mặt thời gian. Tuy nhiên, thông báo còn nêu rõ một điều kiện tài chính: sinh viên chưa thanh toán học phí học kỳ trước sẽ bị khóa tài khoản và không thể đăng ký học phần mới cho đến khi hoàn tất nghĩa vụ tài chính. Không có ngoại lệ nào được đề cập. Vì vậy, đáp án D là đúng — sinh viên bị chặn bởi quy định tài chính, dù thời gian đăng ký là phù hợp.
Đáp án A sai vì nó chỉ xét đến thời hạn đăng ký và tính chất bắt buộc của học phần thể dục, hoàn toàn bỏ qua quy định khóa tài khoản. Đáp án B sai vì thông báo không đề cập đến bất kỳ ngưỡng "nợ từ hai học kỳ" nào — đây là thông tin bịa đặt không có trong văn bản. Đáp án C sai vì không có quy định nào cho phép đăng ký môn bắt buộc trước khi thanh toán; thông báo áp dụng lệnh khóa tài khoản cho tất cả học phần mới.
Mẹo: Với các câu hỏi về quy định, hãy liệt kê tất cả điều kiện liên quan đến đối tượng được hỏi trước khi chọn đáp án. Một điều kiện bị bỏ sót thường chính là bẫy của đề bài.
- Theo cuộc hội thoại, khi nào là thời điểm muộn nhất có thể xảy ra việc chuyển văn phòng?
Answer: Tháng 6, vì nếu công việc cải tạo chưa xong thì có thể lùi thêm một tháng so với mốc tháng 5 đã được điều chỉnh.
Khi gặp câu hỏi về suy luận thông tin từ hội thoại, bạn cần phân biệt rõ giữa thời điểm sớm nhất và thời điểm muộn nhất — đây là hai khái niệm khác nhau mà đề bài thường cố tình đánh tráo để đánh lừa thí sinh.
Trong đoạn hội thoại, Minh cho biết có hai khả năng xảy ra: hoặc chuyển vào tháng 5 (nếu mọi thứ ổn), hoặc lùi thêm một tháng nếu công việc cải tạo chưa xong — tức là tháng 6. Câu hỏi hỏi về thời điểm muộn nhất có thể, vậy đáp án đúng là C — tháng 6, vì đây là kịch bản trễ nhất được nhắc đến trong cuộc trò chuyện.
Đáp án A sai vì tháng 3 là kế hoạch ban đầu đã bị hủy bỏ — nó không phải thời điểm muộn nhất mà còn là mốc đã qua và không còn khả thi. Đáp án B sai vì tháng 5 được xác định là thời điểm sớm nhất ("sớm nhất cũng tháng 5"), không phải muộn nhất — đây là bẫy hay gặp nhất khi bạn đọc lướt. Đáp án D sai vì tháng 4 hoàn toàn không được đề cập trong hội thoại; đây là suy diễn tùy tiện, không có cơ sở từ văn bản.
Mẹo quan trọng: Trong các câu hỏi hội thoại, hãy gạch chân các từ khóa về thời gian và điều kiện ("nếu", "có thể", "lùi thêm"). Những từ này thường chứa thông tin then chốt để phân biệt khả năng tối thiểu và tối đa.
- Vào lúc 10 giờ sáng ngày 6, cư dân sống ở tầng 8 muốn xuống tầng 1 phải làm gì?
Answer: Dùng cầu thang bộ hoặc liên hệ bảo vệ vì cả hai thang máy đều không hoạt động vào khung giờ đó trong ngày 6.
Khi đọc thông báo hành chính có nhiều điều kiện và ngoại lệ, bạn cần tổng hợp tất cả thông tin liên quan trước khi kết luận — đặc biệt chú ý đến các quy định bổ sung áp dụng cho ngày/giờ cụ thể.
Hãy phân tích tình huống: ngày 6, lúc 10 giờ sáng, cư dân tầng 8 muốn xuống tầng 1. Thang máy số 1 đang bảo trì từ ngày 5 đến ngày 7 — nghĩa là ngày 6 nó hoàn toàn không hoạt động. Thang máy số 2 tuy phục vụ từ tầng 1 đến tầng 10 (tầng 8 nằm trong phạm vi này), nhưng thông báo nêu rõ: riêng ngày 6, thang máy số 2 cũng tạm ngừng từ 9 giờ đến 11 giờ sáng để kiểm tra hệ thống điện. Lúc 10 giờ sáng rơi đúng vào khung giờ đó. Vậy cả hai thang máy đều không khả dụng → cư dân phải dùng cầu thang bộ hoặc liên hệ bảo vệ, tức là đáp án C.
Đáp án A sai vì bỏ qua thông tin quan trọng: thang máy số 2 cũng bị tạm ngừng vào buổi sáng ngày 6, không chỉ thang máy số 1 mới bị ảnh hưởng. Đáp án B không sai hoàn toàn về sau (sau 11 giờ thang máy số 2 có thể dùng được), nhưng câu hỏi hỏi về lúc 10 giờ — thời điểm đó thang máy vẫn đang ngừng, nên đây chưa phải giải pháp ngay lập tức. Đáp án D sai vì thang máy số 1 đang bảo trì toàn bộ từ ngày 5–7, không hoạt động bình thường.
Mẹo: Với dạng bài thông báo có nhiều mốc thời gian, hãy tạo một bảng nhỏ trong đầu: từng thang máy hoạt động hay không theo từng ngày/giờ. Đừng dừng lại ở thông tin đầu tiên có vẻ hợp lý — luôn kiểm tra xem có ngoại lệ nào ghi thêm không.
- Điều nào sau đây được xác nhận trực tiếp bởi thông tin trong bản tin?
Answer: Cả việc ngủ quá ít (dưới 6 tiếng) và ngủ quá nhiều (trên 9 tiếng) đều liên quan đến nguy cơ sức khỏe theo nghiên cứu được đề cập.
Khi gặp dạng câu hỏi "điều nào được xác nhận trực tiếp," bạn cần phân biệt rõ giữa thông tin có trong bài và thông tin bạn tự suy luận thêm. Bẫy thường gặp là các đáp án đúng một phần nhưng bị phóng đại hoặc bóp méo so với văn bản gốc.
Đáp án C là chính xác vì bản tin nêu rõ hai điều: (1) ngủ ít hơn 6 tiếng làm tăng nguy cơ tim mạch 40%, và (2) ngủ quá nhiều — trên 9 tiếng — "cũng liên quan đến nguy cơ sức khỏe tương tự." C chỉ tổng hợp đúng hai ý này mà không thêm bất kỳ thông tin nào ngoài bài.
Đáp án A sai ở chỗ dùng từ "nguyên nhân trực tiếp" — bản tin chỉ nói đến mối liên hệ (association), không khẳng định quan hệ nhân quả. Đây là một sai lầm tư duy phổ biến: nhầm lẫn tương quan với nhân quả.
Đáp án B sai vì bản tin không hề nói người ngủ 7–8 tiếng "hoàn toàn không có nguy cơ" hay rằng đây là mức "an toàn tuyệt đối." Đó là kết luận quá mức, vượt ra ngoài dữ liệu được cung cấp.
Đáp án D sai vì bài chỉ nói mối liên hệ rõ ràng hơn ở người trên 45 tuổi, không có nghĩa là nhóm dưới 45 tuổi hoàn toàn không có nguy cơ. Đây là bẫy đọc hiểu rất tinh vi — "rõ hơn" ≠ "chỉ xảy ra với."
Mẹo: Với câu hỏi đọc hiểu, hãy gạch chân những từ tuyệt đối như "hoàn toàn," "chỉ," "trực tiếp" — chúng thường là dấu hiệu của đáp án sai.
- Theo bài báo, sau khi thay đổi có hiệu lực, hành khách phải chờ bao lâu giữa hai chuyến xe số 36 lúc 5 giờ chiều thứ Tư?
Answer: 15 phút, vì 5 giờ chiều là giờ cao điểm buổi chiều và thay đổi chỉ áp dụng cho khung giờ cao điểm buổi sáng.
Khi gặp dạng câu hỏi về lịch trình và điều kiện áp dụng, bạn cần đọc kỹ từng điều kiện riêng biệt thay vì gộp chung tất cả các thay đổi lại với nhau.
Bài báo nêu rõ hai thông tin quan trọng: (1) tần suất hiện tại là 15 phút trong tất cả giờ cao điểm (6–9 giờ sáng và 4–7 giờ chiều); (2) thay đổi sắp tới chỉ rút ngắn xuống 10 phút cho giờ cao điểm buổi sáng (6–9 giờ sáng). Vì 5 giờ chiều thứ Tư rơi vào khung 4–7 giờ chiều — tức giờ cao điểm buổi chiều — và thay đổi không áp dụng cho khung này, tần suất vẫn giữ nguyên 15 phút. Đáp án D là đúng.
Đáp án A sai vì bạn đã áp dụng thay đổi 10 phút cho toàn bộ giờ cao điểm, trong khi bài báo chỉ nói rõ áp dụng cho giờ cao điểm buổi sáng. Đây là bẫy "mở rộng phạm vi" rất phổ biến. Đáp án B bịa đặt hoàn toàn — bài báo chỉ nói tạm dừng vào Chủ Nhật, không đề cập gì đến buổi chiều các ngày thường. Đáp án C cũng sai khi ngầm hiểu rằng sau thay đổi, mọi chuyến xe không thuộc buổi sáng đều chuyển về 30 phút, nhưng bài báo không hề nói điều này — 30 phút chỉ áp dụng ngoài giờ cao điểm như trước.
Mẹo chiến lược: Với câu hỏi lịch trình, hãy gạch chân các từ chỉ điều kiện như "chỉ," "trong," "vào." Một thay đổi áp dụng cho nhóm A không tự động ảnh hưởng đến nhóm B — đừng để bị đánh lừa bởi sự khái quát hóa quá mức.
- Nếu thứ Tư tuần sau trời nắng, buổi họp lớp sẽ diễn ra ở đâu và vào lúc mấy giờ?
Answer: Phòng 102 lúc 4 giờ chiều thứ Tư, vì cô giáo chỉ đổi phòng còn giờ và ngày giữ nguyên khi trời nắng.
Khi gặp dạng câu hỏi có nhiều thông tin thay đổi liên tiếp như thế này, bạn cần theo dõi từng chi tiết được cập nhật và xác định rõ điều kiện đi kèm với mỗi thay đổi.
Hãy phân tích lại đoạn hội thoại: ban đầu buổi họp dự kiến vào thứ Tư, 4 giờ chiều, phòng 201. Sau đó, cô giáo nhắn tin thông báo đổi sang phòng 102, nhưng giờ và ngày giữ nguyên. Cuối cùng, cô bổ sung điều kiện: nếu trời mưa to thì hoãn sang thứ Năm cùng giờ, vẫn phòng 102. Câu hỏi hỏi trường hợp trời nắng — tức là điều kiện hoãn lịch không xảy ra. Vì vậy, buổi họp vẫn diễn ra vào thứ Tư, 4 giờ chiều, nhưng ở phòng đã được cập nhật là phòng 102. Đáp án đúng là B.
Đáp án A sai vì bạn đã bỏ qua thông tin cập nhật mới nhất của cô giáo — phòng đã được đổi từ 201 sang 102, thông tin cũ không còn hiệu lực. Đáp án C sai vì việc chuyển sang thứ Năm chỉ xảy ra khi trời mưa to, mà đề bài nói trời nắng. Đáp án D sai vì phòng 201 đã bị thay thế bởi phòng 102, và thứ Năm cũng không áp dụng khi trời nắng.
Mẹo: Với các bài có nhiều lần cập nhật thông tin, hãy gạch chân hoặc ghi chú từng thay đổi theo thứ tự, đồng thời chú ý điều kiện kèm theo (nếu… thì…) để không nhầm lẫn giữa lịch chính và lịch dự phòng.
- Theo thông báo, khách hàng mua đồ gia dụng trị giá 600.000 đồng lúc 2 giờ chiều sẽ nhận được quyền lợi gì?
Answer: Được tặng phiếu mua hàng trị giá 50.000 đồng vì mua đồ gia dụng trong khung giờ chiều với hóa đơn đủ điều kiện.
Khi gặp dạng bài đọc hiểu về thông báo khuyến mãi, bạn cần xác định ba yếu tố chính: loại hàng hóa, khung giờ mua, và điều kiện áp dụng. Đây là bài kiểm tra khả năng đọc chi tiết và đối chiếu thông tin.
Trong tình huống này, khách hàng mua đồ gia dụng trị giá 600.000 đồng vào lúc 2 giờ chiều. Đối chiếu với thông báo: từ 1 giờ chiều đến 5 giờ chiều, mua đồ gia dụng với hóa đơn từ 500.000 đồng trở lên sẽ được tặng phiếu mua hàng 50.000 đồng. Hóa đơn 600.000 đồng thỏa mãn điều kiện tối thiểu, và thời gian mua nằm trong khung giờ quy định. Vì vậy, đáp án B là chính xác.
Đáp án A sai vì chương trình giảm 30% chỉ áp dụng cho thực phẩm trong buổi sáng, không phải toàn bộ hàng hóa hay buổi chiều. Đây là bẫy hay gặp khi học sinh đọc lướt và nhầm phạm vi áp dụng. Đáp án C sai vì nhầm lẫn rằng đồ gia dụng không có khuyến mãi — thực ra có, chỉ là khác thời gian và hình thức. Đáp án D bịa ra "chính sách nhân đôi" hoàn toàn không có trong thông báo; hóa đơn vượt mức 500.000 đồng không có nghĩa là phần thưởng tăng gấp đôi.
Mẹo học: Với bài đọc thông báo, hãy gạch chân các cụm từ điều kiện như "từ... đến...", "trị giá... trở lên", "không áp dụng đồng thời" — chúng thường là chìa khóa để loại đáp án sai.
- Một diễn giả đã đăng ký muốn dùng máy chiếu cho bài trình bày vào ngày 20. Thông tin nào sau đây mô tả đúng nhất những gì họ cần thực hiện?
Answer: Thông báo nhu cầu máy chiếu trước ngày 17 tháng 11 và sẽ được cung cấp bữa trưa miễn phí vào các ngày hội thảo vì đã đăng ký.
Khi đọc một văn bản thông báo hoặc thư điện tử, bạn cần xác định tất cả các điều kiện và yêu cầu áp dụng cho từng đối tượng cụ thể, sau đó kiểm tra xem đáp án có phản ánh đúng và đầy đủ không — không thêm, không bớt thông tin.
Trong trường hợp này, diễn giả đã đăng ký cần thực hiện hai việc: (1) thông báo nhu cầu máy chiếu trước 3 ngày so với ngày sử dụng — tức là trước ngày 20/11, nghĩa là trước ngày 17/11; (2) được hưởng bữa trưa miễn phí vì đã đăng ký, theo đúng quy định trong thư. Đáp án A ghi nhận chính xác cả hai điều này.
Đáp án B sai vì thư điện tử nêu rõ bữa trưa miễn phí áp dụng cho "tất cả diễn giả đã đăng ký" mà không giới hạn theo ngày. Việc ngày 21 không có trình bày cá nhân không ảnh hưởng đến quyền lợi bữa ăn của diễn giả đã đăng ký — B tự thêm điều kiện không có trong văn bản.
Đáp án C sai vì "trước 3 ngày" phải được tính từ ngày sử dụng máy chiếu (ngày 20), không phải từ ngày kết thúc hội thảo. Đây là bẫy đọc hiểu sai mốc thời gian tham chiếu.
Đáp án D sai vì thư đã nêu rõ cần thông báo trước — bạn không thể tự suy diễn rằng máy chiếu luôn có sẵn mà không cần đăng ký.
Mẹo: Với dạng câu hỏi "cần làm gì", hãy liệt kê tất cả yêu cầu trong văn bản rồi đối chiếu từng đáp án — cẩn thận với đáp án bỏ sót hoặc thêm điều kiện không có trong bài.